Phụ kiện cầu đấu Elmex (Tổng hợp)
A. PHỤ KIỆN "TẤM BỊT" (END PLATE) CHO CẦU ĐẤU ELMEX:
GIỚI THIỆU CHUNG:
+ Tấm bịt được sử dụng để bịt cách điện cho một dãy cầu đấu Elmex ghép liền nhau.
+ Tấm bịt có cùng hình dạng với khối cầu đấu và có sẵn các màu khác nhau để phù hợp với màu của khối cầu đấu.
+ Màu mặc định cơ bản là màu xám.
+ Đối với các loại cầu đấu được làm bằng nhựa Polyamide 6,6, tấm bịt là loại có khớp gắn vào được, tức là chúng được ép khớp dính vào một mặt của khối cầu đấu.
+ Ngược lại, trong trường hợp với cầu đầu làm bằng nhựa Melamine, tấm cuối cần được cố định bởi khối "kẹp chặn cuối" (End clamp).
+ Đối với một số mã cầu đấu có thiết kế cả hai mặt kín thì ta không cần phụ kiện tấm bịt này ở cuối dãy cầu đấu nữa.
+ Với các loại cầu đấu có một mặt hở, thông thường ta sẽ lắp một tấm bịt ở cuối cùng của dãy cầu đấu để đảm bảo an toàn cách điện, tránh nguy cơ điện giật cho người vận hành, sửa chữa...
CÁC MÃ HÀNG THÔNG DỤNG:
|
Mã hàng
|
Mô tả
|
Link
|
|
CCTP2.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: TC2.5, TGC2.5
|
CCTP2.5
|
|
CCTP4-10
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: TC10, TC4, TC6, TGC10, TGC4, TGC6 |
CCTP4-10
|
|
CP10
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ10, PQ10
|
CP10
|
|
CP4-1X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ4-1X2, PQ4-1X2 |
CP4-1X2
|
|
CP4-2X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ4-2X2, PQ4-2X2 |
CP4-2X2
|
|
CP6-1X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ6-1X2 |
CP6-1X2
|
|
CPFK4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PQF4, PQF4AD24V, PQF4AD48V, PQK4 |
CPFK4
|
|
CPP2.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SQP2.5, SQP2.5P4 |
CPP2.5
|
|
CSK2.5-2X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SQK2.5-2X2
|
CSK2.5-2X2
|
|
CSP1.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PQ1.5 |
CSP1.5
|
|
CSP10
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SGQ10, SQ10
|
CSP10
|
|
CSP10-1X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SGQ10-1X2 |
CSP10-1X2
|
|
CSP16
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SGQ16, SQ16
|
CSP16
|
|
CSP16-1X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SGQ16-1X2 |
CSP16-1X2
|
|
CSP2.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ2.5, PQ2.5, SGQ2.5, SQ2.5 |
CSP2.5
|
|
CSP2.5-1X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ2.5-1X2, PQ2.5-1X2, PQK2.5, SGQ2.5-1X2, SQ2.5-1X2, SQK2.5 |
CSP2.5-1X2
|
|
CSP2.5-2T
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PQ2.5-2T, SGQ2.5-2T, SQ2.5-2T, SQ2.5-2T+IS |
CSP2.5-2T
|
|
CSP2.5-2X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ2.5-2X2, PQ2.5-2X2, SGQ2.5-2X2, SQ2.5-2X2 |
CSP2.5-2X2
|
|
CSP2.5-3T
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SGQ2.5-3T, SQ2.5-3T |
CSP2.5-3T
|
|
CSP4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ4, PQ4, SGQ4, SQ4 |
CSP4
|
|
CSP4-1X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SGQ4-1X2, SQ4-1X2 |
CSP4-1X2
|
|
CSP4-2T
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SGQ4-2T |
CSP4-2T
|
|
CSP4-2X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SGQ4-2X2, SQ4-2X2 |
CSP4-2X2
|
|
CSP6
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ6, PQ6, SGQ6, SQ6 |
CSP6
|
|
CSP6-1X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SGQ6-1X2
|
CSP6-1X2
|
|
CSPD6
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PQD6 |
CSPD6
|
|
CSPM2.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SQM2.5
|
CSPM2.5
|
|
CTP2.5-10
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: TGQ10, TGQ2.5, TGQ4, TGQ6, TQ10, TQ2.5, TQ4, TQ6, TQK2.5 |
|
|
CTP2.5-1X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: TGQ2.5-1X2, TQK2.5-1x2, TQK4-1X2, TQKFT2.5-1x2, TQKFT4-1X2 |
CTP2.5-1X2
|
|
CTP2.5-2X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: TGQ2.5-2X2, TQK2.5-2X2, TQK4-2X2, TQKFT2.5-2x2, TQKFT4-2X2 |
CTP2.5-2X2
|
|
CTP2.5-3T
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: TGQ2.5-3T, TQ2.5-3T |
CTP2.5-3T
|
|
CTP2.5_4-2T
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: TGQ2.5-2T, TGQ4-2T, TQ2.5-2T, TQ4-2T |
CTP2.5_4-2T
|
|
DCEP
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DCDT4
|
DCEP
|
|
DFEP
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DCF4, DCF4A1, DCF4A2, DCF4D1 |
DFEP
|
|
DMEP2.5P4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DMCT2.5P4
|
DMEP2.5P4
|
|
DMP2.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DCT2.5-1x2, DCT2.5-2x2, DET 2.5-2x2, DET2.5-1x2 |
DMP2.5
|
|
DPDD2.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSDD2.5
|
DPDD2.5
|
|
DPDT2.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSDT2.5 |
DPDT2.5
|
|
DPDT2.5WOSL
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSDT2.5WOSL
|
DPDT2.5WOSL
|
|
DPMDT2.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSDT2.5-2X2 |
DPMDT2.5
|
|
DSDDM2.5EP
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSDDM2.5
|
DSDDM2.5EP
|
|
DSEP10
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSET10, DST10 |
DSEP10
|
|
DSEP16
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DST16
|
DSEP16
|
|
DSEP2.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSDPT2.5, DSET2.5, DST2.5 |
DSEP2.5
|
|
DSEP3
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DS3L2.5
|
DSEP3
|
|
DSEP4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSET4, DST4 |
DSEP4
|
|
DSEP6
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSET6, DST6
|
DSEP6
|
|
DSEPDT6
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSCDT6, DSCDT6-4W, DSCT6 |
DSEPDT6
|
|
DSMP10-1x2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DST10-1X2
|
DSMP10-1x2
|
|
DSMP16-1x2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DST16-1X2 |
DSMP16-1x2
|
|
DSMP2.5-1x2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSET2.5-1x2, DST2.5-1X2 |
DSMP2.5-1x2
|
|
DSMP2.5-2C1P
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DST2.5-2C1P |
DSMP2.5-2C1P
|
|
DSMP2.5-2C2P
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DST2.5-2C2P
|
DSMP2.5-2C2P
|
|
DSMP2.5-2x2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSET2.5-2x2, DST2.5-2X2 |
DSMP2.5-2x2
|
|
DSMP4-1x2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DST4-1X2
|
DSMP4-1x2
|
|
DSMP4-2x2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DST4-2X2 |
DSMP4-2x2
|
|
DSMP6-1x2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: DST6-1X2
|
DSMP6-1x2
|
|
EP185
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CST185 |
EP185
|
|
EP70
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CST70
|
EP70
|
|
EPA100
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PAT100, PAT150, PAT250 |
EPA100
|
|
EPA30
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PAT30
|
EPA30
|
|
EPBM4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PBTM3, PBTM4 |
EPBM4
|
|
EPDD4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, CUDD4S, KU2D4, KU2D4S |
EPDD4
|
|
EPF
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KUF10, KUF10A1, KUF10D1 |
EPF
|
|
EPFH
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KUFH4, KUFH4A1, KUFH4D1 |
EPFH
|
|
EPMN
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CET4, NET4 |
EPMN
|
|
EPP
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PET4
|
EPP
|
|
EPS4NV
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CABTM4, CATM3, CATM4, CATM4NV, CATM4NVS11, CATM5NV, CATM5NVS11, CBTM4NV, CBTM4NVS11, CBTM5NV, CBTM6NV |
EPS4NV
|
|
EPS5/6
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CBT100, CBTM6S1
|
EPS5/6
|
|
EPSL
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CSLT1 |
EPSL
|
|
EPT
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CST25
|
EPT
|
|
EPX
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CST2.5, CST2.5WS, CST6, CST6WS, CUT10, CUT4, CUT6 |
EPX
|
|
EPY
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CST16
|
EPY
|
|
EPZ
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CST35 |
EPZ
|
|
ES2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SUT1.5
|
ES2
|
|
ES4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SUT4 |
ES4
|
|
KPDD
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KUDD4, KUDD4CA1, KUDD4CA2, KUDD4CC1, KUDD4CC2, KUDD4D1, KUDD4MOV, KUDD4R |
KPDD
|
|
KPDDN
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: ETDD4N, KUDD4N |
KPDDN
|
|
KPDS
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KUPDS6
|
KPDS
|
|
KPLD4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KLTDM4 |
KPLD4
|
|
KPM4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2
|
KPM4
|
|
KPMD4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KUDT4-2X2, KUT4-2X2 |
KPMD4
|
|
KPNS
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CSTM2.5, CUTM2.5, KUT2.5, KUTM2.5 |
KPNS
|
|
KPPDS
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KUPTD6, KUPTD6S |
KPPDS
|
|
KPS100
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KBT100
|
KPS100
|
|
KPS4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KABTM3L, KABTM4, KATM3, KATM3E, KATM4, KATM4E, KATM5, KBTM4, KBTM4E, KBTM5-15, KBTM5E, KBTM6 |
KPS4
|
|
KPS6
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KBTM6E
|
KPS6
|
|
KPSD4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KUDT6, KULTD4, KULTD4TS, KULTD4TSWS, KULTD4WS |
KPSD4
|
|
KPSL
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KULT1, KULT4, KULT6 |
KPSL
|
|
KPSLD
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6 |
KPSLD
|
|
KPTDNV
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KUTD10NV
|
KPTDNV
|
|
KPX
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KST4UWS, KUT10, KUT4, KUT4-BS, KUT6 |
KPX
|
|
KPXN
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KUT10N, KUT2.5N, KUT4N, KUT4NTC-E, KUT4NTC-J, KUT4NTC-K, KUT4NTC-T, KUT6N |
KPXN
|
|
KPY
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KUT16 |
KPY
|
|
KSP6WS
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KST6WS
|
KSP6WS
|
|
MEP1.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: MCT1.5 |
MEP1.5
|
|
MEP2.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: MCT2.5, MCT2.5P4
|
MEP2.5
|
|
MEP2.5MC
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: MCT2.5MC |
MEP2.5MC
|
|
MEP4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: MCT4, MCT4P4
|
MEP4
|
|
MP1
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: MBT4 |
MP1
|
|
OEP10DTS
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: OAT10DTS
|
OEP10DTS
|
|
OEP2.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: OAT2.5 |
OEP2.5
|
|
OEP25
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: OAT25
|
OEP25
|
|
OEP6
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: OAT6 |
OEP6
|
|
OEP6DTS
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: OAT6DTS
|
OEP6DTS
|
|
OEP6T
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: OAT6T |
OEP6T
|
|
SEP10
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SCT10
|
SEP10
|
|
SEP2.5
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SCT2.5, SCT2.5MC |
SEP2.5
|
|
SEP4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SCT4
|
SEP4
|
|
SEP6
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SCT6 |
SEP6
|
|
SFEP6
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: SCF6
|
SFEP6
|
|
TEP2.5-2T+E
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: TQ2.5-2T+WOE |
TEP2.5-2T+E
|
|
TEP2.5-3T+E
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: TQ2.5-3T+E, TQ2.5-3T+WOE |
TEP2.5-3T+E
|
|
UPDD
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: UBDD4 |
UPDD
|
|
UPNS
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: UBT2.5
|
UPNS
|
|
UPTWIN
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: UBT4TWIN |
UPTWIN
|
|
UPX
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: UBT10, UBT4, UBT6 |
UPX
|
|
CP10
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ10, PQ10 |
CP10
|
|
CP4-2X2
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ4-2X2, PQ4-2X2 |
CP4-2X2
|
|
CPFK4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PQF4, PQF4AD24V, PQF4AD48V, PQK4 |
CPFK4
|
|
CSP6
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ6, PQ6, SGQ6, SQ6 |
CSP6
|
|
EPA100
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: PAT100, PAT150, PAT250 |
EPA100
|
|
EPS4NV
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CABTM4, CATM3, CATM4, CATM4NV, CATM4NVS11, CATM5NV, CATM5NVS11, CBTM4NV, CBTM4NVS11, CBTM5NV, CBTM6NV |
EPS4NV
|
|
KPDDN
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: ETDD4N, KUDD4N |
KPDDN
|
|
KPNS
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: CSTM2.5, CUTM2.5, KUT2.5, KUTM2.5 |
KPNS
|
|
KPS4
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KABTM3L, KABTM4, KATM3, KATM3E, KATM4, KATM4E, KATM5, KBTM4, KBTM4E, KBTM5-15, KBTM5E, KBTM6 |
KPS4
|
|
KPT
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KUT25
|
KPT
|
|
KPX
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KST4UWS, KUT10, KUT4, KUT4-BS, KUT6 |
KPX
|
|
KPXN
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: KUT10N, KUT2.5N, KUT4N, KUT4NTC-E, KUT4NTC-J, KUT4NTC-K, KUT4NTC-T, KUT6N |
KPXN
|
|
TEP2.5-3T+E
|
Tấm bịt (end plate) cho cầu đấu Elmex mã: TQ2.5-3T+E, TQ2.5-3T+WOE |
TEP2.5-3T+E
|
B. PHỤ KIỆN KHỐI TÁCH NHÓM, PHÂN VÙNG CẦU ĐẤU (PARTITION PLATE) ELMEX:
GIỚI THIỆU CHUNG:
Khối phần vùng được sử dụng với một số mục đích sau:
+Để tăng khoảng cách khe hở và đường rò trong một số ứng dụng nhất định
+Để cung cấp sự tách biệt giữa các khối thiết bị đầu cuối
+Để dễ dàng phân biệt các nhóm thiết bị đầu cuối
CÁC MÃ HÀNG THÔNG DỤNG:
|
Mã hàng
|
Mô tả
|
Link
|
|
BPA110
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: CBT110, CBT110T |
BPA110
|
|
BPA17/25
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: CBT170, CBT170T, CBT250, CBT250T, CBT300, CBT300T |
BPA17/25
|
|
BPA185/240
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DPBB185N, DPBB240, SGQ16-1X2 |
BPA185/240
|
|
BPAT-30-250
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: PAT100, PAT150, PAT250 |
BPAT-30-250
|
|
BPN120
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DPBB120, TGQ2.5-3T, TQ2.5-3T, TQ2.5-3T+E, TQ2.5-3T+WOE, TQF4-2T, TQF4-2T+E, TQK4-2T, TQK4-2T+E |
BPN120
|
|
BPN70
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DPBB50, DPBB70, PQD6, SGQ10-1X2, SGQ2.5-3T, SQ2.5-3T, TQ2.5-2T, TQ4-2T |
BPN70
|
|
BPSCA
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6, KUTD10NV |
BPSCA
|
|
BPX
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CST2.5, CST2.5WS, CST6, CST6WS |
BPX
|
|
BPY
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: CST16 |
BPY
|
|
BPZ
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: CST35 |
BPZ
|
|
DBF-1
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ2.5, PGQ4, PQ1.5, PQ2.5, PQ4, PQK4, SCT2.5, SCT4, SGQ2.5, SGQ4, SQ2.5, SQ4, SQK4 |
DBF-1
|
|
DBF-2
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSET2.5, DSET4, DST4 |
DBF-2
|
|
DBF-3
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DBD16, DBD35, DCDT4, DCT2.5-1x2, DCT2.5-2x2, DET 2.5-2x2, DET2.5-1x2, DSDT2.5, DSET2.5-1x2, DST2.5-1X2, DST4-1X2, KUDF4AD12V, KUDF4AD240V, KUDF4AD48V, KUDF4NV, PGQ10, PGQ2.5-1X2, PGQ2.5-2X2, PGQ6, PQ10, PQ2.5-1X2, PQ2.5-2T, PQ2.5-2X2, PQ4-2X2, PQ6, PQK2.5, SCT10, SCT6, SGQ10, SGQ2.5-1X2, SGQ2.5-2T, SGQ2.5-2X2, SGQ6, SQ10, SQ2.5-1X2, SQ2.5-2T, SQ2.5-2T+IS, SQ2.5-2X2, SQ6, SQK2.5, TGQ10, TGQ2.5, TGQ2.5-1X2, TGQ4, TGQ6, TQ10, TQ2.5, TQ4, TQ6, TQK2.5, TQK2.5-1x2, TQK4-1X2, TQK4-2X2, TQKFT2.5-1x2, TQKFT4-1X2, TQKFT4-2X2 |
DBF-3
|
|
DBF-4
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DBK1X2, DBK1X4, DBK1X8, DSDD2.5, DSDPT2.5, DSET10, DSET2.5-2x2, DSET6, DST10, DST16, DST2.5, DST2.5-2X2, DST4-2X2, DST6, FDBK1X2, FDBK1X4, FDBK1X8, KUT4-2X2 |
DBF-4
|
|
DBF-5
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSCDT6, DSCDT6-4W, DSCT6, DSDT2.5-2X2, DST10-1X2, DST6-1X2, DTB35-10, DTB35-10X4, OAT10DTS, OAT6DTS, PGQ4-2X2, PGQ6-1X2, SGQ16, SGQ4-2T, SGQ4-2X2, SGQ6-1X2, SQ16, SQ4-2X2, SQK2.5-2X2 |
DBF-5
|
|
DBF-6
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ4-1X2, PQ4-1X2, PQF4, PQF4AD24V, PQF4AD48V, SGQ4-1X2, SQ4-1X2, SQF4, TGQ2.5-2T, TGQ4-2T, TQ2.5-2T+E, TQ2.5-2T+WOE, TQF4, TQF6, TQK2.5-2X2, TQK4, TQK6, TQKFT2.5-2x2 |
DBF-6
|
|
KBFA
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6, KUTD10NV |
KBFA
|
|
KBM
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DBK2.5-10WAY, KUT2.5, KUTM2.5 |
KBM
|
|
KBT
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DBK150/16-1X2, DBK150/25-1X2, DBK150/25-1X4, DBK150/25-1X6, DBK150/25-1X8, KUT25 |
KBT
|
|
KBX
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DBK1X2, DBK1X4, DBK1X8, DBK8, DFBK12, FDBK1X2, FDBK1X4, FDBK1X8, FDBK8, KST4UWS, KUT10, KUT4, KUT4-BS, KUT6 |
KBX
|
|
KBXF
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CST2.5, CST2.5WS, CST6, CST6WS, CSTM2.5, CUT10, CUT4, CUT6, CUTM2.5, DBD16, DBD35, DBK150/M6C-1X2, DBK150/M6C-1X4, DBK1X2, DBK1X4, DBK1X8, DBK2.5-10WAY, DBK8, DBM4-10WAY, DFBK12, EBT2.5, EBT4, EBT4TWIN, EBT6, ET10, ET4, ET6, FDBK1X2, FDBK1X4, FDBK1X8, FDBK8, KABTM3L, KABTM4, KATM3, KATM3C, KATM3E, KATM4, KATM4C, KATM4E, KATM5, KATM5C, KBT100, KBTM4, KBTM4C, KBTM4E, KBTM5-15, KBTM5-15C, KBTM5E, KBTM6, KBTM6C, KST4UWS, KST6WS, KUT10, KUT2.5, KUT4, KUT4-BS, KUT6, KUTM2.5, PAT30, SCT2.5, UBT10, UBT2.5, UBT4, UBT6 |
KBXF
|
|
KBY
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DBK150/16-1X4, DBK150/16-1X8, KST6WS, KUT16 |
KBY
|
|
KBZF
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: CABTM4, CATM3, CATM4, CATM4NV, CATM4NVS11, CBTM4NV, CBTM4NVS11, CBTM5NV, CBTM6NV, CBTM6S1, CSLT1, CST16, CST25, CUDD4, CUDD4S, DBK150/16-1X2, DBK150/16-1X4, DBK150/16-1X8, DBK150/25-1X2, DBK150/25-1X4, DBK150/25-1X6, DBK150/25-1X8, ET16, ET35, KUDDF4, KUDDF4AD24V, KUDDF4AD48V, KUDF4NV, KUDT6, KUF10, KUF10A1, KUF10D1, KUFH4, KUFH4A1, KULT1, KULT4, KULT6, KULTD4, KULTD4TS, KULTD4TSWS, KULTD4WS, KUPDS6, KUT16, KUT25, KUT35, OAT6T |
KBZF
|
|
KNBF2.5/10
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: ETN10, ETN4, ETN6, KUDT4-2X2, KUT10N, KUT2.5N, KUT4-1X2, KUT4N, KUT4NTC-E, KUT4NTC-J, KUT4NTC-K, KUT4NTC-T, KUT6N, TC10, TC2.5, TC4, TC6, TGC10, TGC2.5, TGC4, TGC6 |
KNBF2.5/10
|
|
MBX
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: CET4, DBM4-10WAY, MBT4, MCT2.5MC, NET4, PBTM3, PBTM4, PET4, SCT2.5MC, SET4, SUT1.5, SUT4 |
MBX
|
|
BPN120
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DPBB120, TGQ2.5-3T, TQ2.5-3T, TQ2.5-3T+E, TQ2.5-3T+WOE, TQF4-2T, TQF4-2T+E, TQK4-2T, TQK4-2T+E |
BPN120
|
|
DBF-3
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DBD16, DBD35, DCDT4, DCT2.5-1x2, DCT2.5-2x2, DET 2.5-2x2, DET2.5-1x2, DSDT2.5, DSET2.5-1x2, DST2.5-1X2, DST4-1X2, KUDF4AD12V, KUDF4AD240V, KUDF4AD48V, KUDF4NV, PGQ10, PGQ2.5-1X2, PGQ2.5-2X2, PGQ6, PQ10, PQ2.5-1X2, PQ2.5-2T, PQ2.5-2X2, PQ4-2X2, PQ6, PQK2.5, SCT10, SCT6, SGQ10, SGQ2.5-1X2, SGQ2.5-2T, SGQ2.5-2X2, SGQ6, SQ10, SQ2.5-1X2, SQ2.5-2T, SQ2.5-2T+IS, SQ2.5-2X2, SQ6, SQK2.5, TGQ10, TGQ2.5, TGQ2.5-1X2, TGQ4, TGQ6, TQ10, TQ2.5, TQ4, TQ6, TQK2.5, TQK2.5-1x2, TQK4-1X2, TQK4-2X2, TQKFT2.5-1x2, TQKFT4-1X2, TQKFT4-2X2 |
DBF-3
|
|
DBF-5
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DSCDT6, DSCDT6-4W, DSCT6, DSDT2.5-2X2, DST10-1X2, DST6-1X2, DTB35-10, DTB35-10X4, OAT10DTS, OAT6DTS, PGQ4-2X2, PGQ6-1X2, SGQ16, SGQ4-2T, SGQ4-2X2, SGQ6-1X2, SQ16, SQ4-2X2, SQK2.5-2X2 |
DBF-5
|
|
DBF-6
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: PGQ4-1X2, PQ4-1X2, PQF4, PQF4AD24V, PQF4AD48V, SGQ4-1X2, SQ4-1X2, SQF4, TGQ2.5-2T, TGQ4-2T, TQ2.5-2T+E, TQ2.5-2T+WOE, TQF4, TQF6, TQK2.5-2X2, TQK4, TQK6, TQKFT2.5-2x2 |
DBF-6
|
|
KBM
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DBK2.5-10WAY, KUT2.5, KUTM2.5 |
KBM
|
|
KBT
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DBK150/16-1X2, DBK150/25-1X2, DBK150/25-1X4, DBK150/25-1X6, DBK150/25-1X8, KUT25 |
KBT
|
|
KBX
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: DBK1X2, DBK1X4, DBK1X8, DBK8, DFBK12, FDBK1X2, FDBK1X4, FDBK1X8, FDBK8, KST4UWS, KUT10, KUT4, KUT4-BS, KUT6 |
KBX
|
|
KBXF
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CST2.5, CST2.5WS, CST6, CST6WS, CSTM2.5, CUT10, CUT4, CUT6, CUTM2.5, DBD16, DBD35, DBK150/M6C-1X2, DBK150/M6C-1X4, DBK1X2, DBK1X4, DBK1X8, DBK2.5-10WAY, DBK8, DBM4-10WAY, DFBK12, EBT2.5, EBT4, EBT4TWIN, EBT6, ET10, ET4, ET6, FDBK1X2, FDBK1X4, FDBK1X8, FDBK8, KABTM3L, KABTM4, KATM3, KATM3C, KATM3E, KATM4, KATM4C, KATM4E, KATM5, KATM5C, KBT100, KBTM4, KBTM4C, KBTM4E, KBTM5-15, KBTM5-15C, KBTM5E, KBTM6, KBTM6C, KST4UWS, KST6WS, KUT10, KUT2.5, KUT4, KUT4-BS, KUT6, KUTM2.5, PAT30, SCT2.5, UBT10, UBT2.5, UBT4, UBT6 |
KBXF
|
|
KBZF
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: CABTM4, CATM3, CATM4, CATM4NV, CATM4NVS11, CBTM4NV, CBTM4NVS11, CBTM5NV, CBTM6NV, CBTM6S1, CSLT1, CST16, CST25, CUDD4, CUDD4S, DBK150/16-1X2, DBK150/16-1X4, DBK150/16-1X8, DBK150/25-1X2, DBK150/25-1X4, DBK150/25-1X6, DBK150/25-1X8, ET16, ET35, KUDDF4, KUDDF4AD24V, KUDDF4AD48V, KUDF4NV, KUDT6, KUF10, KUF10A1, KUF10D1, KUFH4, KUFH4A1, KULT1, KULT4, KULT6, KULTD4, KULTD4TS, KULTD4TSWS, KULTD4WS, KUPDS6, KUT16, KUT25, KUT35, OAT6T |
KBZF
|
|
KNBF2.5/10
|
Tấm phân vùng (partition plate) cho cầu đấu Elmex mã: ETN10, ETN4, ETN6, KUDT4-2X2, KUT10N, KUT2.5N, KUT4-1X2, KUT4N, KUT4NTC-E, KUT4NTC-J, KUT4NTC-K, KUT4NTC-T, KUT6N, TC10, TC2.5, TC4, TC6, TGC10, TGC2.5, TGC4, TGC6 |
KNBF2.5/10
|
C. PHỤ KIỆN CẦU LIÊN KẾT (SHORTING LINK) CHO CẦU ĐẤU ELMEX:
GIỚI THIỆU CHUNG:
+ Cầu liên kết (Shorting link) để kết nối hai hoặc nhiều mắt cầu đấu cùng loại và có cùng điện thế.
+ Để đảm bảo tiêu chuân an toàn, nên sử dụng các cầu liên kết (Shorting link) được sản xuất tại nhà máy với đúng dòng định mức để kết nối các cầu đấu thay vì sử dụng dây dẫn để câu.
CÁC MÃ HÀNG THÔNG DỤNG:
|
Mã hàng
|
Mô tả
|
Link
|
|
CCLA1.5-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SUT1.5
|
CCLA1.5-10W
|
|
CCLA1.5-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SUT1.5 |
CCLA1.5-2W
|
|
CCLA1.5-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SUT1.5
|
CCLA1.5-3W
|
|
CCLA1.5-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SUT1.5 |
CCLA1.5-4W
|
|
CCLA1.5-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SUT1.5
|
CCLA1.5-5W
|
|
CCLA10-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-10W
|
|
CCLA10-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-2W
|
|
CCLA10-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-3W
|
|
CCLA10-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-4W
|
|
CCLA10-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-5W
|
|
CCLA10-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-6W
|
|
CCLA10-7W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-7W
|
|
CCLA10-8W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-8W
|
|
CCLA10N-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT10N |
CCLA10N-10W
|
|
CCLA10N-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT10N
|
CCLA10N-2W
|
|
CCLA10N-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT10N |
CCLA10N-3W
|
|
CCLA10N-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT10N
|
CCLA10N-4W
|
|
CCLA16-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST16, KUT16 |
CCLA16-10W
|
|
CCLA16-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST16, KUT16 |
CCLA16-2W
|
|
CCLA16-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST16, KUT16 |
CCLA16-3W
|
|
CCLA16-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST16, KUT16 |
CCLA16-4W
|
|
CCLA16-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST16, KUT16 |
CCLA16-5W
|
|
CCLA16-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST16, KUT16 |
CCLA16-6W
|
|
CCLA1L-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSLT1 |
CCLA1L-10W
|
|
CCLA1L-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSLT1
|
CCLA1L-2W
|
|
CCLA1L-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSLT1 |
CCLA1L-3W
|
|
CCLA1L-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSLT1
|
CCLA1L-4W
|
|
CCLA1L-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSLT1 |
CCLA1L-5W
|
|
CCLA1LK-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT1
|
CCLA1LK-10W
|
|
CCLA1LK-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT1 |
CCLA1LK-2W
|
|
CCLA1LK-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT1
|
CCLA1LK-3W
|
|
CCLA1LK-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT1 |
CCLA1LK-4W
|
|
CCLA1LK-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT1
|
CCLA1LK-5W
|
|
CCLA2.5-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-10W
|
|
CCLA2.5-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-2W
|
|
CCLA2.5-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-3W
|
|
CCLA2.5-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-4W
|
|
CCLA2.5-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-5W
|
|
CCLA2.5-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-6W
|
|
CCLA2.5-8W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-8W
|
|
CCLA25-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-10W
|
|
CCLA25-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-2W
|
|
CCLA25-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-3W
|
|
CCLA25-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-4W
|
|
CCLA25-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-5W
|
|
CCLA35K-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST35, KUT35 |
CCLA35K-10W
|
|
CCLA35K-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST35, KUT35 |
CCLA35K-2W
|
|
CCLA35K-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST35, KUT35 |
CCLA35K-3W
|
|
CCLA35K-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST35, KUT35 |
CCLA35K-4W
|
|
CCLA35K-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST35, KUT35 |
CCLA35K-5W
|
|
CCLA4N-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-10W
|
|
CCLA4N-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-2W
|
|
CCLA4N-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-3W
|
|
CCLA4N-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-4W
|
|
CCLA4N-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-5W
|
|
CCLA50-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT50 |
CCLA50-2W
|
|
CCLA50-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT50
|
CCLA50-3W
|
|
CCLA50-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT50 |
CCLA50-5W
|
|
CCLA6-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, CST6WS, CUT6, KST6WS, KUT6 |
CCLA6-10W
|
|
CCLA6-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, CST6WS, CUT6, KST6WS, KUT6 |
CCLA6-2W
|
|
CCLA6-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, CST6WS, CUT6, KST6WS, KUT6 |
CCLA6-3W
|
|
CCLA6-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, CST6WS, CUT6, KST6WS, KUT6 |
CCLA6-4W
|
|
CCLA6-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, CST6WS, CUT6, KST6WS, KUT6 |
CCLA6-5W
|
|
CCLA6-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, CST6WS, CUT6, KST6WS, KUT6 |
CCLA6-6W
|
|
CCLA6-7W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, KST6WS |
CCLA6-7W
|
|
CCLA6N-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT6N |
CCLA6N-10W
|
|
CCLA6N-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT6N
|
CCLA6N-2W
|
|
CCLA6N-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT6N |
CCLA6N-3W
|
|
CCLA6N-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT6N
|
CCLA6N-4W
|
|
CCLA6N-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT6N |
CCLA6N-5W
|
|
CCLADD-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KU2D4, KUDD4, PET4, SUT4 |
CCLADD-10W
|
|
CCLADD-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KU2D4, KUDD4, PET4, SUT4 |
CCLADD-2W
|
|
CCLADD-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KU2D4, KUDD4, PET4, SUT4 |
CCLADD-3W
|
|
CCLADD-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KU2D4, KUDD4, PET4, SUT4 |
CCLADD-4W
|
|
CCLADD-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KU2D4, KUDD4, PET4, SUT4 |
CCLADD-5W
|
|
CCLADD-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KU2D4, KUDD4, PET4, SUT4 |
CCLADD-6W
|
|
CCLADPBB70-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: DPBB70
|
CCLADPBB70-2W
|
|
CCLADPBB70-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: DPBB70 |
CCLADPBB70-3W
|
|
CCLAK4-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT4
|
CCLAK4-10W
|
|
CCLAK4-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT4 |
CCLAK4-2W
|
|
CCLAK4-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT4
|
CCLAK4-3W
|
|
CCLAK4-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT4 |
CCLAK4-4W
|
|
CCLAK4-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT4
|
CCLAK4-5W
|
|
CCLAK6-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT6, KUPDS6, KUPTD6, KUPTD6S |
CCLAK6-10W
|
|
CCLAK6-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT6, KUPDS6, KUPTD6, KUPTD6S |
CCLAK6-2W
|
|
CCLAK6-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT6, KUPDS6, KUPTD6, KUPTD6S |
CCLAK6-3W
|
|
CCLAK6-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT6, KUPDS6, KUPTD6, KUPTD6S |
CCLAK6-4W
|
|
CCLAK6-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT6, KUPDS6, KUPTD6, KUPTD6S |
CCLAK6-5W
|
|
CCLAKG6-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6
|
CCLAKG6-10W
|
|
CCLAKG6-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6 |
CCLAKG6-2W
|
|
CCLAKG6-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6
|
CCLAKG6-3W
|
|
CCLAKG6-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6 |
CCLAKG6-4W
|
|
CCLAKG6-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6
|
CCLAKG6-5W
|
|
CCLAKG6-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6 |
CCLAKG6-6W
|
|
CCLASPT150-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT120, SPT150 |
CCLASPT150-2W
|
|
CCLASPT150-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT120, SPT150 |
CCLASPT150-3W
|
|
CCLASPT240-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT185
|
CCLASPT240-2W
|
|
CCLASPT240-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT185 |
CCLASPT240-3W
|
|
CCLASPT300-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT300
|
CCLASPT300-2W
|
|
CCLASPT300-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT300 |
CCLASPT300-3W
|
|
CCLASPT35-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT35
|
CCLASPT35-2W
|
|
CCLASPT35-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT35 |
CCLASPT35-3W
|
|
CCLASPT70-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT70, SPT95 |
CCLASPT70-2W
|
|
CCLASPT70-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT70, SPT95 |
CCLASPT70-3W
|
|
CCLM2.5-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSTM2.5, CUTM2.5 |
CCLM2.5-2W
|
|
CCLM2.5-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSTM2.5, CUTM2.5 |
CCLM2.5-3W
|
|
CCLM2.5K-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5
|
CCLM2.5K-10W
|
|
CCLM2.5K-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5 |
CCLM2.5K-2W
|
|
CCLM2.5K-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5
|
CCLM2.5K-3W
|
|
CCLM2.5K-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5 |
CCLM2.5K-4W
|
|
CCLM2.5K-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5
|
CCLM2.5K-5W
|
|
CCLM2.5K-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5 |
CCLM2.5K-6W
|
|
SLE-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CET4, NET4 |
SLE-2W
|
|
SLE-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CET4, NET4 |
SLE-3W
|
|
SLE-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CET4, NET4 |
SLE-4W
|
|
SLE-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CET4, NET4 |
SLE-5W
|
|
SLU10-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT10
|
SLU10-10W
|
|
SLU10-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT10 |
SLU10-2W
|
|
SLU10-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT10
|
SLU10-3W
|
|
SLU10-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT10 |
SLU10-4W
|
|
SLU10-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT10
|
SLU10-5W
|
|
SLU4-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: MBT4, UBDD4, UBT2.5, UBT4, UBT4TWIN |
SLU4-10W
|
|
SLU4-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: MBT4, UBDD4, UBT2.5, UBT4, UBT4TWIN |
SLU4-2W
|
|
SLU4-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: MBT4, UBDD4, UBT2.5, UBT4, UBT4TWIN |
SLU4-3W
|
|
SLU4-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: MBT4, UBDD4, UBT2.5, UBT4, UBT4TWIN |
SLU4-4W
|
|
SLU4-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: MBT4, UBDD4, UBT2.5, UBT4, UBT4TWIN |
SLU4-5W
|
|
SLU6-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT6
|
SLU6-10W
|
|
SLU6-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT6 |
SLU6-2W
|
|
SLU6-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT6
|
SLU6-3W
|
|
SLU6-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT6 |
SLU6-4W
|
|
SLU6-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT6
|
SLU6-5W
|
|
CCLA10-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-10W
|
|
CCLA10-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-2W
|
|
CCLA10-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-3W
|
|
CCLA10-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-4W
|
|
CCLA10-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-5W
|
|
CCLA10-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-6W
|
|
CCLA10-7W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-7W
|
|
CCLA10-8W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-8W
|
|
CCLA25-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-10W
|
|
CCLA25-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-2W
|
|
CCLA25-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-3W
|
|
CCLA25-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-4W
|
|
CCLA25-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-5W
|
|
CCLA4N-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-10W
|
|
CCLA4N-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-2W
|
|
CCLA4N-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-3W
|
|
CCLA4N-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-4W
|
|
CCLA4N-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-5W
|
|
CCLADDN-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUDD4N |
CCLADDN-10W
|
|
CCLADDN-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUDD4N
|
CCLADDN-2W
|
|
CCLADDN-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUDD4N |
CCLADDN-3W
|
|
CCLADDN-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUDD4N
|
CCLADDN-4W
|
|
CCLADDN-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUDD4N |
CCLADDN-6W
|
|
CCLK2.5-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUTM2.5
|
CCLK2.5-10W
|
|
CCLK2.5-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUTM2.5 |
CCLK2.5-2W
|
|
CCLK2.5-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUTM2.5
|
CCLK2.5-3W
|
|
CCLK2.5-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUTM2.5 |
CCLK2.5-4W
|
|
CCLK2.5-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUTM2.5
|
CCLK2.5-6W
|
|
CCLM2.5N-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5N |
CCLM2.5N-10W
|
|
CCLM2.5N-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5N
|
CCLM2.5N-2W
|
|
CCLM2.5N-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5N |
CCLM2.5N-3W
|
|
CCLM2.5N-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5N
|
CCLM2.5N-4W
|
|
CCLM2.5N-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5N |
CCLM2.5N-5W
|
|
CCLA1.5-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SUT1.5
|
CCLA1.5-10W
|
|
CCLA1.5-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SUT1.5 |
CCLA1.5-2W
|
|
CCLA1.5-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SUT1.5
|
CCLA1.5-3W
|
|
CCLA1.5-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SUT1.5 |
CCLA1.5-4W
|
|
CCLA1.5-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SUT1.5
|
CCLA1.5-5W
|
|
CCLA10-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-10W
|
|
CCLA10-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-2W
|
|
CCLA10-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-3W
|
|
CCLA10-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-4W
|
|
CCLA10-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-5W
|
|
CCLA10-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-6W
|
|
CCLA10-7W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-7W
|
|
CCLA10-8W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-8W
|
|
CCLA10N-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT10N |
CCLA10N-10W
|
|
CCLA10N-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT10N
|
CCLA10N-2W
|
|
CCLA10N-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT10N |
CCLA10N-3W
|
|
CCLA10N-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT10N
|
CCLA10N-4W
|
|
CCLA16-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST16, KUT16 |
CCLA16-10W
|
|
CCLA16-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST16, KUT16 |
CCLA16-2W
|
|
CCLA16-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST16, KUT16 |
CCLA16-3W
|
|
CCLA16-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST16, KUT16 |
CCLA16-4W
|
|
CCLA16-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST16, KUT16 |
CCLA16-5W
|
|
CCLA16-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST16, KUT16 |
CCLA16-6W
|
|
CCLA1L-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSLT1 |
CCLA1L-10W
|
|
CCLA1L-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSLT1
|
CCLA1L-2W
|
|
CCLA1L-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSLT1 |
CCLA1L-3W
|
|
CCLA1L-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSLT1
|
CCLA1L-4W
|
|
CCLA1L-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSLT1 |
CCLA1L-5W
|
|
CCLA1LK-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT1
|
CCLA1LK-10W
|
|
CCLA1LK-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT1 |
CCLA1LK-2W
|
|
CCLA1LK-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT1
|
CCLA1LK-3W
|
|
CCLA1LK-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT1 |
CCLA1LK-4W
|
|
CCLA1LK-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT1
|
CCLA1LK-5W
|
|
CCLA2.5-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-10W
|
|
CCLA2.5-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-2W
|
|
CCLA2.5-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-3W
|
|
CCLA2.5-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-4W
|
|
CCLA2.5-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-5W
|
|
CCLA2.5-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-6W
|
|
CCLA2.5-8W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
CCLA2.5-8W
|
|
CCLA25-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25
|
CCLA25-10W
|
|
CCLA25-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-2W
|
|
CCLA25-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-3W
|
|
CCLA25-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-4W
|
|
CCLA25-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-5W
|
|
CCLA35K-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST35, KUT35 |
CCLA35K-10W
|
|
CCLA35K-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST35, KUT35 |
CCLA35K-2W
|
|
CCLA35K-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST35, KUT35 |
CCLA35K-3W
|
|
CCLA35K-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST35, KUT35 |
CCLA35K-4W
|
|
CCLA35K-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST35, KUT35 |
CCLA35K-5W
|
|
CCLA4N-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-10W
|
|
CCLA4N-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-2W
|
|
CCLA4N-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-3W
|
|
CCLA4N-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-4W
|
|
CCLA4N-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-5W
|
|
CCLA50-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT50 |
CCLA50-2W
|
|
CCLA50-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT50
|
CCLA50-3W
|
|
CCLA50-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT50 |
CCLA50-5W
|
|
CCLA6-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, CST6WS, CUT6, KST6WS, KUT6 |
CCLA6-10W
|
|
CCLA6-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, CST6WS, CUT6, KST6WS, KUT6 |
CCLA6-2W
|
|
CCLA6-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, CST6WS, CUT6, KST6WS, KUT6 |
CCLA6-3W
|
|
CCLA6-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, CST6WS, CUT6, KST6WS, KUT6 |
CCLA6-4W
|
|
CCLA6-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, CST6WS, CUT6, KST6WS, KUT6 |
CCLA6-5W
|
|
CCLA6-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, CST6WS, CUT6, KST6WS, KUT6 |
CCLA6-6W
|
|
CCLA6-7W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, KST6WS |
CCLA6-7W
|
|
CCLA6N-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT6N |
CCLA6N-10W
|
|
CCLA6N-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT6N
|
CCLA6N-2W
|
|
CCLA6N-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT6N |
CCLA6N-3W
|
|
CCLA6N-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT6N
|
CCLA6N-4W
|
|
CCLA6N-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT6N |
CCLA6N-5W
|
|
CCLADD-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KU2D4, KUDD4, PET4, SUT4 |
CCLADD-10W
|
|
CCLADD-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KU2D4, KUDD4, PET4, SUT4 |
CCLADD-2W
|
|
CCLADD-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KU2D4, KUDD4, PET4, SUT4 |
CCLADD-3W
|
|
CCLADD-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KU2D4, KUDD4, PET4, SUT4 |
CCLADD-4W
|
|
CCLADD-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KU2D4, KUDD4, PET4, SUT4 |
CCLADD-5W
|
|
CCLADD-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KU2D4, KUDD4, PET4, SUT4 |
CCLADD-6W
|
|
CCLADPBB70-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: DPBB70
|
CCLADPBB70-2W
|
|
CCLADPBB70-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: DPBB70 |
CCLADPBB70-3W
|
|
CCLAK4-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT4
|
CCLAK4-10W
|
|
CCLAK4-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT4 |
CCLAK4-2W
|
|
CCLAK4-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT4
|
CCLAK4-3W
|
|
CCLAK4-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT4 |
CCLAK4-4W
|
|
CCLAK4-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT4
|
CCLAK4-5W
|
|
CCLAK6-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT6, KUPDS6, KUPTD6, KUPTD6S |
CCLAK6-10W
|
|
CCLAK6-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT6, KUPDS6, KUPTD6, KUPTD6S |
CCLAK6-2W
|
|
CCLAK6-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT6, KUPDS6, KUPTD6, KUPTD6S |
CCLAK6-3W
|
|
CCLAK6-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT6, KUPDS6, KUPTD6, KUPTD6S |
CCLAK6-4W
|
|
CCLAK6-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULT6, KUPDS6, KUPTD6, KUPTD6S |
CCLAK6-5W
|
|
CCLAKG6-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6
|
CCLAKG6-10W
|
|
CCLAKG6-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6 |
CCLAKG6-2W
|
|
CCLAKG6-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6
|
CCLAKG6-3W
|
|
CCLAKG6-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6 |
CCLAKG6-4W
|
|
CCLAKG6-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6
|
CCLAKG6-5W
|
|
CCLAKG6-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6 |
CCLAKG6-6W
|
|
CCLASPT150-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT120, SPT150 |
CCLASPT150-2W
|
|
CCLASPT150-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT120, SPT150 |
CCLASPT150-3W
|
|
CCLASPT240-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT185
|
CCLASPT240-2W
|
|
CCLASPT240-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT185 |
CCLASPT240-3W
|
|
CCLASPT300-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT300
|
CCLASPT300-2W
|
|
CCLASPT300-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT300 |
CCLASPT300-3W
|
|
CCLASPT35-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT35
|
CCLASPT35-2W
|
|
CCLASPT35-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT35 |
CCLASPT35-3W
|
|
CCLASPT70-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT70, SPT95 |
CCLASPT70-2W
|
|
CCLASPT70-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: SPT70, SPT95 |
CCLASPT70-3W
|
|
CCLM2.5-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSTM2.5, CUTM2.5 |
CCLM2.5-2W
|
|
CCLM2.5-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSTM2.5, CUTM2.5 |
CCLM2.5-3W
|
|
CCLM2.5K-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5
|
CCLM2.5K-10W
|
|
CCLM2.5K-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5 |
CCLM2.5K-2W
|
|
CCLM2.5K-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5
|
CCLM2.5K-3W
|
|
CCLM2.5K-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5 |
CCLM2.5K-4W
|
|
CCLM2.5K-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5
|
CCLM2.5K-5W
|
|
CCLM2.5K-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5 |
CCLM2.5K-6W
|
|
SLE-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CET4, NET4 |
SLE-2W
|
|
SLE-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CET4, NET4 |
SLE-3W
|
|
SLE-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CET4, NET4 |
SLE-4W
|
|
SLE-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CET4, NET4 |
SLE-5W
|
|
SLU10-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT10
|
SLU10-10W
|
|
SLU10-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT10 |
SLU10-2W
|
|
SLU10-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT10
|
SLU10-3W
|
|
SLU10-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT10 |
SLU10-4W
|
|
SLU10-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT10
|
SLU10-5W
|
|
SLU4-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: MBT4, UBDD4, UBT2.5, UBT4, UBT4TWIN |
SLU4-10W
|
|
SLU4-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: MBT4, UBDD4, UBT2.5, UBT4, UBT4TWIN |
SLU4-2W
|
|
SLU4-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: MBT4, UBDD4, UBT2.5, UBT4, UBT4TWIN |
SLU4-3W
|
|
SLU4-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: MBT4, UBDD4, UBT2.5, UBT4, UBT4TWIN |
SLU4-4W
|
|
SLU4-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: MBT4, UBDD4, UBT2.5, UBT4, UBT4TWIN |
SLU4-5W
|
|
SLU6-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT6
|
SLU6-10W
|
|
SLU6-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT6 |
SLU6-2W
|
|
SLU6-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT6
|
SLU6-3W
|
|
SLU6-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT6 |
SLU6-4W
|
|
SLU6-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: UBT6
|
SLU6-5W
|
|
CCLA10-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-10W
|
|
CCLA10-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-2W
|
|
CCLA10-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-3W
|
|
CCLA10-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-4W
|
|
CCLA10-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-5W
|
|
CCLA10-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-6W
|
|
CCLA10-7W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-7W
|
|
CCLA10-8W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
CCLA10-8W
|
|
CCLA25-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-10W
|
|
CCLA25-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-2W
|
|
CCLA25-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-3W
|
|
CCLA25-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-4W
|
|
CCLA25-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
CCLA25-5W
|
|
CCLA4N-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-10W
|
|
CCLA4N-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-2W
|
|
CCLA4N-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-3W
|
|
CCLA4N-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-4W
|
|
CCLA4N-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
CCLA4N-5W
|
|
CCLADDN-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUDD4N |
CCLADDN-10W
|
|
CCLADDN-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUDD4N
|
CCLADDN-2W
|
|
CCLADDN-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUDD4N |
CCLADDN-3W
|
|
CCLADDN-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUDD4N
|
CCLADDN-4W
|
|
CCLADDN-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUDD4N |
CCLADDN-6W
|
|
CCLK2.5-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUTM2.5
|
CCLK2.5-10W
|
|
CCLK2.5-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUTM2.5 |
CCLK2.5-2W
|
|
CCLK2.5-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUTM2.5
|
CCLK2.5-3W
|
|
CCLK2.5-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUTM2.5 |
CCLK2.5-4W
|
|
CCLK2.5-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUTM2.5
|
CCLK2.5-6W
|
|
CCLM2.5N-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5N |
CCLM2.5N-10W
|
|
CCLM2.5N-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5N
|
CCLM2.5N-2W
|
|
CCLM2.5N-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5N |
CCLM2.5N-3W
|
|
CCLM2.5N-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5N
|
CCLM2.5N-4W
|
|
CCLM2.5N-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5N |
CCLM2.5N-5W
|
|
LSR10-16
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CST16, CUT10, KUT10, KUT16, KUT25 |
LSR10-16
|
|
LSR1L
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSLT1, KULT1 |
LSR1L
|
|
LSR2.5-6
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CST6, CST6WS, CUT4, CUT6, KST4UWS, KST6WS, KUT4, KUT4-BS, KUT6 |
LSR2.5-6
|
|
LSR25
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25 |
LSR25
|
|
LSR35K
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT35
|
LSR35K
|
|
LSR6N
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N, KUT6N |
LSR6N
|
|
OSLD10-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: OAT10DTS |
OSLD10-2W
|
|
OSLD10-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: OAT10DTS |
OSLD10-3W
|
|
OSLD10-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: OAT10DTS |
OSLD10-4W
|
|
OSLD6-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: OAT6DTS |
OSLD6-2W
|
|
OSLD6-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: OAT6DTS
|
OSLD6-3W
|
|
OSLD6-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: OAT6DTS |
OSLD6-4W
|
|
RSL10
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
RSL10
|
|
RSL16
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST16, KUT16 |
RSL16
|
|
RSL1L
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CSLT1, KULT1 |
RSL1L
|
|
RSL2.5
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST2.5, CST2.5WS, CUT4, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS |
RSL2.5
|
|
RSL25
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
RSL25
|
|
RSL35K
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT35 |
RSL35K
|
|
RSL6
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST6, CST6WS, CUT6, KST6WS, KUT6 |
RSL6
|
|
RSL6N
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT6N |
RSL6N
|
|
RSLDD
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
RSLDD
|
|
SJD6BIM(2W,3W,4W)
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: PQD6 |
SJD6BIM(2W,3W,4W)
|
|
SLD6-10W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6
|
|
|
SLD6-2W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6 |
|
|
SLD6-3W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6
|
|
|
SLD6-4W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6 |
SLD6-4W
|
|
SLD6-5W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6
|
SLD6-5W
|
|
SLD6-6W
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KULTD6 |
SLD6-6W
|
|
LSR10-16
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CST16, CUT10, KUT10, KUT16, KUT25 |
LSR10-16
|
|
LSR2.5N
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5N |
LSR2.5N
|
|
LSR6N
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N, KUT6N |
LSR6N
|
|
RSL10
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST10, CUT10, KUT10 |
RSL10
|
|
RSL2.5N
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: KUT2.5N
|
RSL2.5N
|
|
RSL25
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CST25, KUT25 |
RSL25
|
|
RSLDD
|
Cầu liên kết (shorting link) cho cầu đấu Elmex mã: CUDD4, KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N |
RSLDD
|
D. PHỤ KIỆN CẦU CHẶN (END CLAMP) CHO CẦU ĐẤU ELMEX:
GIỚI THIỆU CHUNG:
+ Cầu chặn (End Clamp, End Stopper) có nhiều loại phù hợp cho nhiều loại thanh ray cài khác nhau. Cầu chặn này có thể được dùng để làm cầu chặn cuối cho dãy cầu đấu hoặc cũng có thể dùng để phân vùng hoặc tạo khoảng cách giữa các vùng cầu đấu. Tấm chặn này có thể được làm bằng kim loại hoặc nhựa Polyamide 6.6.
CÁC MÃ HÀNG THÔNG DỤNG:
|
Mã hàng Tấm chặn
|
Phù hợp cho thanh ray cài
|
Chiều dày
|
|
CHS (TS32)
|
11 mm
|
|
|
SCSN
|
CHS (TS32) |
8.4 mm |
|
CHK (TS35)
|
8 mm
|
|
|
CHS (TS32) / CHK (TS35) |
9.5 mm |
|
|
CHS (TS32) / CHK (TS35)
|
10 mm
|
|
|
CHS (TS32) / CHK (TS35) |
8 mm |
|
|
DCKN / DCKN10
|
CHK (TS35)
|
6 mm / 10 mm
|
|
SCMN
|
CHM (TS15) |
7.5 mm |
|
CHS (TS32)
|
8 mm
|
|
|
CHS (TS32) / CHK (TS35) |
9 mm |
E. PHỤ KIỆN NHÃN (END CLAMP) CHO CẦU ĐẤU ELMEX:
GIỚI THIỆU CHUNG:
+ Cầu chặn (End Clamp, End Stopper) có nhiều loại phù hợp cho nhiều loại thanh ray cài khác nhau. Cầu chặn này có thể được dùng để làm cầu chặn cuối cho dãy cầu đấu hoặc cũng có thể dùng để phân vùng hoặc tạo khoảng cách giữa các vùng cầu đấu. Tấm chặn này có thể được làm bằng kim loại hoặc nhựa Polyamide 6.6.
CÁC MÃ HÀNG THÔNG DỤNG:
|
Mã hàng
|
Mô tả
|
Link
|
|
KN10
|
CBT110, CBT110T, CBT170, CBT170T, CBT250, CBT250T, CBT300, CBT300T, CSLT1, CST10, CST16, CST185, DBK1X2, DBK1X4, DBK1X8, DBK8, DFBK12, DMCT2.5P4, DPBB120, DPBB185N, DPBB240, DPBB50, DPBB70, DSET10, DST10, DST10-1X2, ET10, ETN10, KATM4C, KATM5C, KBTM4C, KULT1, KUT10, KUT10N, LPT225, LPT325, LPT335, MCT2.5P4, PGQ10, PQ10, SCT10, SGQ10, SGQ10-1X2, SQ10, SQP2.5P4, TC10, TGC10, TGQ10, TQ10 |
KN10
|
|
KN12
|
CST25, DBD16, DBD35, DBK150/16-1X2, DBK150/16-1X4, DBK150/16-1X8, DBK150/25-1X2, DBK150/25-1X4, DBK150/25-1X6, DBK150/25-1X8, DBK150/M6C-1X2, DBK150/M6C-1X4, DST16, DST16-1X2, DST35, DTB35-10X4, ET16, ET35, KBTM5-15C, KBTM6E, KUF10, KUF10A1, KUF10D1, KUT16, KUT25, LPT235, MCT4P4, OAT10DTS, SCF6, SGQ16, SGQ16-1X2, SPT120, SPT150, SPT185, SPT240, SPT300, SPT35, SPT70, SPT95, SQ16 |
KN12
|
|
KN17
|
CST70, DTB35-10, ET50, KBTM6C, KUT35, KUT50, KUT95, OAT25
|
KN17
|
|
KN3.5
|
PQ1.5
|
KN3.5
|
|
KN5
|
DCT2.5-1x2, DCT2.5-2x2, DET 2.5-2x2, DET2.5-1x2, DSDDM2.5, DSDPT2.5, DSDT2.5, DSDT2.5-2X2, DSDT2.5WOSL, DSET2.5, DSET2.5-1x2, DSET2.5-2x2, DST2.5, DST2.5-1X2, DST2.5-2C1P, DST2.5-2C2P, DST2.5-2X2, KUT2.5N, KUTM2.5, PGQ2.5, PGQ2.5-1X2, PGQ2.5-2X2, PQ2.5, PQ2.5-1X2, PQ2.5-2T, PQ2.5-2X2, PQK2.5, SCT2.5, SCT2.5MC, SGQ2.5, SGQ2.5-1X2, SGQ2.5-2T, SGQ2.5-2X2, SGQ2.5-3T, SQ2.5, SQ2.5-1X2, SQ2.5-2T, SQ2.5-2T+IS, SQ2.5-2X2, SQ2.5-3T, SQK2.5, SQK2.5-2X2, SQM2.5, SQP2.5, SUT1.5, TC2.5, TGC2.5, TGQ2.5, TGQ2.5-1X2, TGQ2.5-2T, TGQ2.5-2X2, TQ2.5-2T, TQK2.5, TQK2.5-1x2, TQK2.5-2X2, TQKFT2.5-1x2, TQKFT2.5-2x2 |
KN5
|
|
KN5.08
|
DPSC5.08PM-10W, DPSC5.08PM-20W, DPSC5.08PM-2W, DPSC5.08PM-3W, DPSC5.08PM-4W, DPSC5.08PM-5W, DPSC5.08PM-6W, DPSC5.08PM-7W, DPSC5.08PM-8W, DPSC5.08PM-9W, DPSC5.08WF-10W, DPSC5.08WF-20W, DPSC5.08WF-24W, DPSC5.08WF-2W, DPSC5.08WF-3W, DPSC5.08WF-4W, DPSC5.08WF-5W, DPSC5.08WF-6W, DPSC5.08WF-7W, DPSC5.08WF-8W, DPSC5.08WW-10W, DPSC5.08WW-12W, DPSC5.08WW-20W, DPSC5.08WW-3W, DPSC5.08WW-4W, DPSC5.08WW-5W, DPSC5.08WW-6W, DPSC5.08WW-7W, DPSC5.08WW-8W, DPSC5.08WW-9W |
KN5.08
|
|
KN5.5
|
CST35, CSTM2.5, CUDD4, CUDD4S, CUTM2.5, DBK2.5-10WAY, DBM4-10WAY, DBP4-10WAY, DS3L2.5, DSDD2.5, DSET4, DST4, DST4-1X2, DST4-2X2, ET4, ETDD4N, ETN4, KLTDM4, KU2D4, KU2D4S, KUDD4, KUDD4CA1, KUDD4CA2, KUDD4CC2, KUDD4D1, KUDD4MOV, KUDD4N, KUDD4R, KUDDF4, KUDDF4AD24V, KUDDF4AD48V, KUDF4AD12V, KUDF4AD240V, KUDF4AD48V, KUDF4NV, KUDT4-2X2, KULT4, KULTD4, KULTD4TS, KULTD4TSWS, KULTD4WS, KUT2.5, KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N, MCT2.5, MCT2.5MC, PET4, PGQ4, PGQ4-1X2, PGQ4-2X2, PQ4, PQ4-1X2, PQ4-2X2, PQF4, PQF4AD24V, PQK4, SCT4, SET4, SGQ4, SGQ4-1X2, SGQ4-2T, SGQ4-2X2, SQ4, SQ4-1X2, SQ4-2X2, SQF4, SQK4, SUT4, TC4, TGC4, TGQ2.5-3T, TGQ4-2T, TQ2.5-2T+E, TQ2.5-2T+WOE, TQ2.5-3T, TQ2.5-3T+E, TQ2.5-3T+WOE, TQ4, TQ4-2T, TQF4, TQF4-2T, TQF4-2T+E, TQK4, TQK4-1X2, TQK4-2T, TQK4-2T+E, TQK4-2X2, TQKFT4-1X2, TQKFT4-2X2 |
KN5.5
|
|
KN6.5
|
CATM3, CBTM4NV, CBTM4NVS11, CBTM5NV, CET4, CST2.5, CST2.5WS, CST6WS, CUT4, CUT6, DFBK12, FDBK1X2, FDBK1X4, FDBK1X8, FDBK8, KABTM3L, KABTM4, KATM3, KATM3C, KATM3E, KATM4, KATM4E, KATM5, KBT100, KBTM4, KBTM4E, KBTM5-15, KBTM5E, KBTM6, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS, MCT4, NET4, OAT2.5 |
KN6.5
|
|
KN8
|
CABTM4, CATM4, CATM4NV, CATM4NVS11, CATM5NV, CATM5NVS11, CBT100, CBTM6NV, CBTM6S1, CST6, DCDT4, DCF4, DCF4A1, DCF4A2, DCF4D1, DSCDT6, DSCDT6-4W, DSCT6, DSET6, DST6, DST6-1X2, ET6, ETN6, KST6WS, KUDDF4, KUDDF4AD24V, KUDDF4AD48V, KUDF4AD12V, KUDF4AD240V, KUDF4AD48V, KUDF4NV, KUDT6, KULT6, KULTD6, KUPDS6, KUPTD6, KUPTD6S, KUT6, KUT6N, KUTD10NV, PAT100, PAT150, PAT250, PAT30, PGQ6, PGQ6-1X2, PQ6, PQD6, SCT6, SGQ6, SGQ6-1X2, SQ6, TC6, TGC6, TGQ6, TQ6, TQF6, TQK6 |
KN8
|
|
KN9
|
KUFH4, KUFH4A1, KUFH4D1, OAT6, OAT6DTS, OAT6T |
KN9
|
|
U10
|
UBT10
|
U10
|
|
U6
|
EBT2.5, EBT4, EBT4TWIN, MBT4, UBT2.5, UBT4, UBT4TWIN |
U6
|
|
U6.2
|
UBDD4
|
U6.2
|
|
U8
|
EBT6, UBT6 |
U8
|
|
KN5
|
KUT2.5N, KUTM2.5
|
KN5
|
|
KN10
|
CBT110, CBT110T, CBT170, CBT170T, CBT250, CBT250T, CBT300, CBT300T, CSLT1, CST10, CST16, CST185, DBK1X2, DBK1X4, DBK1X8, DBK8, DFBK12, DMCT2.5P4, DPBB120, DPBB185N, DPBB240, DPBB50, DPBB70, DSET10, DST10, DST10-1X2, ET10, ETN10, KATM4C, KATM5C, KBTM4C, KULT1, KUT10, KUT10N, LPT225, LPT325, LPT335, MCT2.5P4, PGQ10, PQ10, SCT10, SGQ10, SGQ10-1X2, SQ10, SQP2.5P4, TC10, TGC10, TGQ10, TQ10 |
KN10
|
|
KN12
|
CST25, DBD16, DBD35, DBK150/16-1X2, DBK150/16-1X4, DBK150/16-1X8, DBK150/25-1X2, DBK150/25-1X4, DBK150/25-1X6, DBK150/25-1X8, DBK150/M6C-1X2, DBK150/M6C-1X4, DST16, DST16-1X2, DST35, DTB35-10X4, ET16, ET35, KBTM5-15C, KBTM6E, KUF10, KUF10A1, KUF10D1, KUT16, KUT25, LPT235, MCT4P4, OAT10DTS, SCF6, SGQ16, SGQ16-1X2, SPT120, SPT150, SPT185, SPT240, SPT300, SPT35, SPT70, SPT95, SQ16 |
KN12
|
|
KN5.5
|
CST35, CSTM2.5, CUDD4, CUDD4S, CUTM2.5, DBK2.5-10WAY, DBM4-10WAY, DBP4-10WAY, DS3L2.5, DSDD2.5, DSET4, DST4, DST4-1X2, DST4-2X2, ET4, ETDD4N, ETN4, KLTDM4, KU2D4, KU2D4S, KUDD4, KUDD4CA1, KUDD4CA2, KUDD4CC2, KUDD4D1, KUDD4MOV, KUDD4N, KUDD4R, KUDDF4, KUDDF4AD24V, KUDDF4AD48V, KUDF4AD12V, KUDF4AD240V, KUDF4AD48V, KUDF4NV, KUDT4-2X2, KULT4, KULTD4, KULTD4TS, KULTD4TSWS, KULTD4WS, KUT2.5, KUT4-1X2, KUT4-2X2, KUT4N, MCT2.5, MCT2.5MC, PET4, PGQ4, PGQ4-1X2, PGQ4-2X2, PQ4, PQ4-1X2, PQ4-2X2, PQF4, PQF4AD24V, PQK4, SCT4, SET4, SGQ4, SGQ4-1X2, SGQ4-2T, SGQ4-2X2, SQ4, SQ4-1X2, SQ4-2X2, SQF4, SQK4, SUT4, TC4, TGC4, TGQ2.5-3T, TGQ4-2T, TQ2.5-2T+E, TQ2.5-2T+WOE, TQ2.5-3T, TQ2.5-3T+E, TQ2.5-3T+WOE, TQ4, TQ4-2T, TQF4, TQF4-2T, TQF4-2T+E, TQK4, TQK4-1X2, TQK4-2T, TQK4-2T+E, TQK4-2X2, TQKFT4-1X2, TQKFT4-2X2 |
KN5.5
|
|
KN6.5
|
CATM3, CBTM4NV, CBTM4NVS11, CBTM5NV, CET4, CST2.5, CST2.5WS, CST6WS, CUT4, CUT6, DFBK12, FDBK1X2, FDBK1X4, FDBK1X8, FDBK8, KABTM3L, KABTM4, KATM3, KATM3C, KATM3E, KATM4, KATM4E, KATM5, KBT100, KBTM4, KBTM4E, KBTM5-15, KBTM5E, KBTM6, KST4UWS, KUT4, KUT4-BS, MCT4, NET4, OAT2.5 |
KN6.5
|
|
KN8
|
CABTM4, CATM4, CATM4NV, CATM4NVS11, CATM5NV, CATM5NVS11, CBT100, CBTM6NV, CBTM6S1, CST6, DCDT4, DCF4, DCF4A1, DCF4A2, DCF4D1, DSCDT6, DSCDT6-4W, DSCT6, DSET6, DST6, DST6-1X2, ET6, ETN6, KST6WS, KUDDF4, KUDDF4AD24V, KUDDF4AD48V, KUDF4AD12V, KUDF4AD240V, KUDF4AD48V, KUDF4NV, KUDT6, KULT6, KULTD6, KUPDS6, KUPTD6, KUPTD6S, KUT6, KUT6N, KUTD10NV, PAT100, PAT150, PAT250, PAT30, PGQ6, PGQ6-1X2, PQ6, PQD6, SCT6, SGQ6, SGQ6-1X2, SQ6, TC6, TGC6, TGQ6, TQ6, TQF6, TQK6 |
KN8
|

Xem tất cả
Đã truy cập:
Đang truy cập: 