Elmex

Cầu đấu Elmex cho tủ điện (tổng hợp)



BẢNG CHỌN CẦU ĐẤU DÂY ELMEX

Lựa chọn cầu đấu Elmex

Nối dây thông thường
(feed through)

Nối dây vào tiếp địa
(ground)

Nối dây, có cầu chì cắt
(fuse disconector)

Nối dây, có cầu dao cắt
(knife disconector)

Nối dây, có cầu trượt cắt
(slide disconnector)

Bắt bằng vít
(screw)

KU series, TQ series

ET series,TGQ  series

KU series, TQ series

KU series, TQ series

KU series, TQ series.

Bắt bằng ngàm lò xo kẹp
(spring cage)

SQ series

SGQ series

SQ series

SQ series

 

Bắt bằng bu lông chống trôi
(bolt)

OAT series

 

 

 

OAT series

Bắt bằng vít có lò xo ép trợ lực
(loaded spring)

KU series

 

 

KU series

KU series

Ấn tự nối
(push in)

PQ series

PGQ series

 

 

 


 

CẦU ĐẤU DÂY LÀ GÌ VÀ CÔNG DỤNG?

Trong đấu nối tủ điện phân phối, điều khiển…ta cần sử dụng cầu đấu để đấu nối dây và xắp xếp dây sao cho hiệu quả. 8 công dụng chính như sau:

1/ Điểm đấu nối tập trung:

Dây nối từ nhiều thiết bị khác nhau trong tủ điện được kéo về cùng một phân khu cầu đấu. Tại đây ta có thể quản lý và thao tác tập trung tại một khu vực.

2/ Đấu nối có tổ chức và khoa học:

Sử dụng cầu đấu đúng cách sẽ giúp người kỹ thuật tổ chức đi dây một khách khoa học, rõ ràng, gọn gàng và dễ dàng test hay bảo trì, sửa chữa.

3/ Đấu nối dễ dàng, có tiêu chuẩn:

Sử dụng cầu đấu giúp việc đấu dây nhanh gọn, đảm bảo chắc chắn và an toàn.

4/ Cách điện và cách ly dây dẫn:

Cách điện và cách ly dân dẫn rất an toàn khi đấu nối, tránh đấu nhầm gây chập.

5/ Dạng module linh hoạt:

Với cầu đấu dạng module nên có thể mở rộng, thay thế, cải tạo… rất dễ dàng cho mạch điện

6/ Gắn nhãn dễ dàng:

Gắn nhãn lên từng mắt cầu đấu và cụm cầu đấu để phân loại dây đấu nối dễ dàng.

7/ Tiếp địa an toàn:

Cầu đấu có cầu đấu tiếp địa sẽ nối chắc chắn vào thanh cài và tiếp địa cùng với vỏ tủ điện.

8/ Đủ loại tương thích với cỡ dây:

Cầu đấu có đủ dải tương thích với cỡ dây đấu nên rất chắc chắn và đảm bảo kỹ thuật. Ngoài ra nhiều cách đấu dây khác nhau như: Bắt bằng vít, Bắt bằng ngàm lò xo kẹp, Bắt bằng bu lông chống trôi, Bắt bằng vít có lò xo ép trợ lực, Ấn tự nối…phù hợp cho các yêu cầu khác nhau.


CHỌN CẦU ĐẤU DÂY ELMEX

BƯỚC 1: CHỌN KIỂU ĐẤU DÂY

Chọn KIỂU ĐẤU DÂY (chọn theo côt đầu tiên của bảng chọn phía trên).

Cầu đấu có một số kiểu đấu dây sau đây:
 
1/ Bắt bằng vít (screw)

Sử dụng vít để siết chặt đầu dây đấu nối. Đây là phương pháp đấu nối cơ bản nhất.

2/ Bắt bằng ngàm lò xo kẹp (spring cage)

Sử dụng tua vít đẩy lò xo kẹp xuống, đút dây vào và nhả tua vít ra. Lúc này lò xo đẩy về vị trí ban đầy và kẹp chặt dây đấu nối.

3/ Bắt bằng bu lông chống trôi (bolt)

Với các ứng dụng có độ rung lắc thì một thời gian có thể điểm đấu nối sẽ bị lỏng ra. Lúc này nên sử dụng đầu cốt dạng vòng (ring) và đút qua bu lông của cầu đấu dạng bu lông chống trôi.

4/ Bắt bằng vít có lò xo ép trợ lực (loaded spring)

Với các ứng dụng có độ rung lắc nên dùng cầu đấu có trợ lực ép bằng lò xo. Lúc này ngoài lực siết của vít còn có lực đẩy ép của lò xo nên dây đấu nối sẽ chắc chắn hơn nhiều.

5/ Ấn tự giữ (push in)

Đây là kiểu đấu nối mà người kỹ thuật không cần phải thao tác nhiều chỉ cần ấn dây vào là cầu đấu sẽ tự giữ chặt. Để tháo dây ra cần lấy tua vít đẩy mạnh vào nẫy trên mặt cầu đấu để nhả dây.

CHỌN CẦU ĐẤU DÂY ELMEX

BƯỚC 2: CHỌN CHỨC NĂNG CẦU ĐẤU

Chọn CHỨC NĂNG CẦU ĐẤU (chọn theo hàng đầu tiên của bảng chọn phía trên).

Cầu đấu có một số CHỨC NĂNG sau đây:

1/ Nối dây thông thường
(feed through)

Đây là chức năng cơ bản nhất của cầu đấu dây. Cầu đấu có Cực trên và Cực dưới. Cực trên và Cực dưới được nối thông với nhau bởi thanh đồng bên trong cầu đấu.

2/ Nối dây vào tiếp địa
(ground)

Cầu đấu tiếp địa cũng giống cầu cầu nối dây, tuy nhiên ngoài Cực trên và Cực dưới được nối thông với nhau thì thanh đồng còn đưa xuống đế để kẹp thông luôn vào thanh ray cài. Thanh ray cài được bắt vào vỏ tủ và vỏ tủ được nối tiếp địa.

3/ Nối dây, có cầu chì

(fuse disconector)

Cầu đấu cầu chì cũng giống cầu nối dây, tuy nhiên giữa Cực trên và Cực dưới nối với nhau bởi một cầu chì được đút vào rãnh cài. Khi cầu chì đứt thì Cực trên sẽ tách Cực dưới ra.

4/ Nối dây, có cầu dao

(knife disconector)

Cầu đấu cầu dao cũng giống cầu cầu nối dây, tuy nhiên giữa Cực trên và Cực dưới nối với nhau bởi mọt cầu dao. Cầu  dao này có thể được đẩy lên để ngắt kết nối giữa Cực trên và Cực dưới.

5/ Nối dây, có cầu test

(test disconnector)

Cầu đấu có cầu test là loại cầu đấu đặc biệt. Cầu test thể được tách ra để kiểm tra điện áp, dòng điện…của thiết bị nối tới cầu đấu.

CHỌN CẦU ĐẤU DÂY ELMEX

BƯỚC 3: CHỌN TIẾT DIỆN DÂY ĐẤU

Cầu đấu có các loại tương thích với từng cỡ dây. Hãy thêm thông số tiết diện dây vào mã hàng để đặt đúng chủng loại.

Ví dụ các cỡ dây thông dụng (mm2): 2.5, 4, 6, 10, 16, 25, 35, 50, 95

CHỌN CẦU ĐẤU DÂY ELMEX

BƯỚC 4: CHỌN PHỤ KIỆN CHO CẦU ĐẤU

Các phụ kiện cho cầu đấu Elmex ví dụ: tấm che, tấm chặn, cầu jump, nhãn...đầy đủ và rõ ràng trong link này.


 

KU SERIES - BẢNG CHỌN MÃ

Cầu đấu KU Series của Elmex là dòng cầu đấu phổ thông và có đầy đủ tùy chọn, biến thể, phụ kiện...

Cách chọn chi tiết cho dòng KU Series của Elmex hướng dẫn sau đây:

KU

TD

4

N

1x2

2 way

TS 

WS

Mã 1

Mã 2

Mã 3

Mã 4

Mã 5

Mã 6

Mã 9

Mã 10

KU: (Kind of

 

Universal)

 

Loi thông dng

T : (Torque screw) Bt bng vít

TM: (Torque screw, mini size) Bt bng vít loi nh hơn

LT : (Loaded spring Torque screw) Bng bng vít, cc có lò xo ép, có 1 đim test

LTD : Có dng có khoang lò xo, có cu dao ct

2D : 2 Deck, 2 tng

DD : Double Deck, 2 tng

DF : Disconnectable Fuse, có cu gn cu chì

FH : Fuse Holder, có cu gn cu chì

F : Fuse, có cu chì gn vào bng np vn

DT : Disconnect to Test, Có cu dao ct kết ni

PT : Push to Test, có nút n đ ct kết ni

DDF : Double Deck + Fuse, 2 tng có cu chì

PDS : Push to Disconnect, Small type, n đ ct kết nôi, loi kích thước nh

PTD : Push to Disconnect, n đ ct kết ni

TD : (Disconnector) Có cu trượt ct kết ni

SD : Slide disconnector, có cu trượt ct kết ni

4 : (sqmm) tiết din dây 2.5, 4, 6, 8, 10, 16, 25, 35, 50, 50A, 50/70, 50/70A, 95...mm2

" " : Loi bình thường

N : Loi mi, có thêm th nghim đin áp phù hp cho c ng dng solar 1000Vdc

SH : Shorted inside, có ni thông bên trong

VTS : Vertical Test Socket, loi có cc test ni dài lên

VDH : Vertical Disconnect holder, loi có cu trượt ct ni dài lên

 

1x2 : Có 1 cc vào, 2 cc ra

2x2 : Có 2 cc vào, 2 cc ra 

2 way : Có 2 đường (cu đu đôi)

3 way : Có 3 đường (cu đu 3)

4 way : Có 4 đường (cu đu 4)

7 way : Có 7 đường (cu đu 7)

TS : (Test Socket) Có cc đo test

WS : (With Spring) Có lò xo tr lc

S : (Spring) Có lò xo tr lc

W/S : (Without Spring) Không có lò xo tr lc

FT : For through only, không có cơ cu ct

 

KU SERIES BẢNG CATALOG

Mã hàng

Mô tả

Catalog Link

 KU2D4

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  

 KU2D4

 KU2D4S

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  , Các tầng thông nhau,

 KU2D4S

 KUDD4

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  , Cho linh kiện,

 KUDD4

 KUDD4CA1

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  , Cho linh kiện,

 KUDD4CA1

 KUDD4CA2

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  , Cho linh kiện,

 KUDD4CA2

 KUDD4CC1

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  , Cho linh kiện,

 KUDD4CC1

 KUDD4CC2

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  , Cho linh kiện,

 KUDD4CC2

 KUDD4D1

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  , Cho linh kiện,

 KUDD4D1

 KUDD4MOV

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  , Cho linh kiện,

 KUDD4MOV

 KUDD4N

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  

 KUDD4N

 KUDD4R

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  , Cho linh kiện,

 KUDD4R

 KUDDF4

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì  ,

 KUDDF4

 KUDDF4AD24V

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì  Có Led báo đứt chì kiểu AD24V,

 KUDDF4AD24V

 KUDDF4AD48V

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì  Có Led báo đứt chì kiểu AD48V,

 KUDDF4AD48V

 KUDF4AD12V

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì  Có Led báo đứt chì kiểu AD12V,

 KUDF4AD12V

 KUDF4AD240V

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì  Có Led báo đứt chì kiểu AD240V,

 KUDF4AD240V

 KUDF4AD48V

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì  Có Led báo đứt chì kiểu AD48V,

 KUDF4AD48V

 KUDF4NV

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì  ,

 KUDF4NV

 KUDT4-2X2

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao, 2 vào 2 ra ,

 KUDT4_2X2

 KUDT6

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , có cầu dao 

 KUDT6

 KUF10

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 có cầu chì  ,

 KUF10

 KUF10A1

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 có cầu chì  ,

 KUF10A1

 KUFH4

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì  ,

 KUFH4

 KUFH4A1

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì  có led báo đứt chì AC,

 KUFH4A1

 KUFH4D1

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì  có lad báo đứt chì DC,

 KUFH4D1

 KULT1

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2  , có lò xo ép

 KULT1

 KULT4

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2  , có lò xo ép

 KULT4

 KULT6

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2  , có lò xo ép

 KULT6

 KULTD4

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , Có cầu dao có lò xo ép

 KULTD4

 KULTD4TS

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , Có cầu dao có lò xo ép Có cực test

 KULTD4TS

 KULTD4TSWS

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , Có cầu dao có lò xo ép Có cực test

 KULTD4TSWS

 KULTD4WS

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , Có cầu dao có lò xo ép

 KULTD4WS

 KULTD6

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , Có cầu dao có lò xo ép

 KULTD6

 KUPDS6

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2   ,

 KUPDS6

 KUPTD6

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , Cầu dao dạng nút bấm 

 KUPTD6

 KUPTD6S

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , Cầu dao dạng nút bấm Có lò xo trợ lực

 KUPTD6S

 KUT10

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2   ,

 KUT10

 KUT10N

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2   điện áp cao phù hợp cho cả Solar,

 KUT10N

 KUT16

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 16mm2   ,

 KUT16

 KUT2.5

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 2.5mm2   ,

 KUT2.5

 KUT2.5N

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 2.5mm2   điện áp cao phù hợp cho cả Solar,

 KUT2.5N

 KUT25

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 25mm2   ,

 KUT25

 KUT35

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 35mm2   ,

 KUT35

 KUT4

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2   ,

 KUT4

 KUT4-1X2

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2  1 vào 2 ra ,

 KUT4_1X2

 KUT4-2X2

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2  2 vào 2 ra ,

 KUT4_2X2

 KUT4-BS

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2   ,

 KUT4_BS

 KUT4N

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2   điện áp cao phù hợp cho cả Solar,

 KUT4N

 KUT4NTC-E

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2   Cho nhiệt điện trở,

 KUT4NTC_E

 KUT4NTC-J

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2   Cho nhiệt điện trở,

 KUT4NTC_J

 KUT4NTC-T

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2   Cho nhiệt điện trở,

 KUT4NTC_T

 KUT50

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 50mm2   ,

 KUT50

 KUT6

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2   ,

 KUT6

 KUT6N

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2   điện áp cao phù hợp cho cả Solar,

 KUT6N

 KUT95

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 95mm2   ,

 KUT95

 KUTM2.5

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 2.5mm2   Loại mini,

 KUTM2.5


 

TQ, SQ, PQ SERIES - BẢNG CHỌN MÃ

T

Q

F

4

2T+E

LED

Mã 1

Mã 2

Mã 3

Mã 4

Mã 5

Mã 6

T : (Torque Screw)

Bt bng vít

S : (Spring Clamp) Bt dây bng kp

P : (Push In) Bt bng cách n đút dây và t gi

Q : Cu đu ni dây

GQ : (Ground) Cu đu ni đt

F : (Fuse) Có cu chì

K : (Knife) Có cu cao ct

D : (Declined) Dng dc vát

KFT : Loi đa tng, không có cơ cu ct

4 : (sqmm) tiết din dây 2.5, 4, 6, 8, 10, 16, 25

1x2 : 1 vào 2 ra

2x2 : 2 vào 2 ra

2T : 2 tng

3T : 3 tng

2T+E : 2 tng + tiếp đa

2T+WOE : 2 tng + không có tiếp đa

2T+IS : 2 tng + Internal short (được ni thông các cc)

LED : Có đèn Led báo cho cu chì thông mch

 

 

TQ, SQ, PQ SERIES - BẢNG CATALOG

Mã hàng

Mô tả

Catalog Link

 PQ1.5

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 1.5mm2 

 PQ1.5

 PQ10

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 10mm2 

 PQ10

 PQ2.5

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 

 PQ2.5

 PQ2.5-1X2

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 

 PQ2.5_1X2

 PQ2.5-2T

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2, 2 tầng ,

 PQ2.5_2T

 PQ2.5-2X2

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 

 PQ2.5_2X2

 PQ4

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 

 PQ4

 PQ4-1X2

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 

 PQ4_1X2

 PQ4-2X2

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 

 PQ4_2X2

 PQ6

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2 

 PQ6

 PQD6

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2 

 PQD6

 PQF4

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 có cầu chì

 PQF4

 PQF4AD24V

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 có cầu chì

 PQF4AD24V

 PQF4AD48V

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 có cầu chì

 PQF4AD48V

 PQK2.5

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 , có cầu dao,

 PQK2.5

 PQK4

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 , có cầu dao,

 PQK4

 SQ10

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 10mm2 

 SQ10

 SQ16

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 16mm2 

 SQ16

 SQ2.5

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 

 SQ2.5

 SQ2.5-1X2

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 

 SQ2.5_1X2

 SQ2.5-2T

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 2 tầng ,

 SQ2.5_2T

 SQ2.5-2T+IS

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 2 tầng các cực nối thông ,

 SQ2.5_2T-IS

 SQ2.5-2X2

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 

 SQ2.5_2X2

 SQ2.5-3T

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 3 tầng ,

 SQ2.5_3T

 SQ4

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 

 SQ4

 SQ4-1X2

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 

 SQ4_1X2

 SQ4-2X2

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 

 SQ4_2X2

 SQ6

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 6mm2 

 SQ6

 SQF4

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 có cầu chì

 SQF4

 SQK2.5

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 , có cầu dao,

 SQK2.5

 SQK2.5-2X2

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 , có cầu dao,

 SQK2.5_2X2

 SQK4

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 , có cầu dao,

 SQK4

 TQ10

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 10mm2 

 TQ10

 TQ2.5

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 

 TQ2.5

 TQ2.5-2T

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 tầng ,

 TQ2.5_2T

 TQ2.5-2T+E

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 tầng + tầng tiếp địa ,

 TQ2.5_2T-E

 TQ2.5-2T+WOE

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 tầng + không có tiếp địa ,

 TQ2.5_2T-WOE

 TQ2.5-3T

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng ,

 TQ2.5_3T

 TQ2.5-3T+E

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng + tầng tiếp địa ,

 TQ2.5_3T-E

 TQ2.5-3T+WOE

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng + không có tiếp địa ,

 TQ2.5_3T-WOE

 TQ4

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 

 TQ4

 TQ4-2T

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng ,

 TQ4_2T

 TQ6

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 

 TQ6

 TQF4

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì

 TQF4

 TQF4-2T

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì

 TQF4_2T

 TQF4-2T+E

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng + tầng tiếp địa, có cầu chì

 TQF4_2T-E

 TQF6

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 có cầu chì

 TQF6

 TQK2.5

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 , có cầu dao,

 TQK2.5

 TQK2.5-1x2

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 , có cầu dao, 1 vào 2 ra

 TQK2.5_1x2

 TQK2.5-2X2

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 , có cầu dao, 2 vào 2 ra

 TQK2.5_2X2

 TQK4

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao,

 TQK4

 TQK4-1X2

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao, 1 vào 2 ra

 TQK4_1X2

 TQK4-2T

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng có cầu dao,

 TQK4_2T

 TQK4-2T+E

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng + tầng tiếp địa có cầu dao,

 TQK4_2T-E

 TQK4-2X2

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao, 2 vào 2 ra

 TQK4_2X2

 TQK6

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 , có cầu dao,

 TQK6

 TQKFT2.5-1x2

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 có cầu chì 1 vào 2 ra

 TQKFT2.5_1x2

 TQKFT2.5-2x2

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 có cầu chì 2 vào 2 ra

 TQKFT2.5_2x2

 TQKFT4-1X2

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì 1 vào 2 ra

 TQKFT4_1X2

 TQKFT4-2X2

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì 2 vào 2 ra

 TQKFT4_2X2

 

OA SERIES - BẢNG CHỌN MÃ

Cầu đấu OA Series của Elmex là dòng cầu đấu chuyên dụng cho các ứng dụng cần chống rung, trượt đầu cosse. Cầu đấu dùng kết nối bu lông, phù hợp xuyên qua đầu cosse dạng vòng (O ring).

Cách chọn chi tiết cho dòng OA Series của Elmex hướng dẫn sau đây:

OA

T

6

D

TS

Mã 1

Mã 2

Mã 3

Mã 4

Mã 5

OA: (Oring lug type) Cu đu dòng OA, có bulong cht qua đu ct vòng

T   :   Torque Screw Bt vít             

6   :     (sqmm) tiết din dây 2.5, 6, 10, 25 mm2               

D  :    Disconnector, có cu trượt ct

TS      :     Test Socket, có cc test

 

OA SERIES - BẢNG CATALOG

Mã hàng

Mô tả

Catalog Link

OAT10DTS

Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 10mm2 , Có cầu trượt cắt và cực test,

OAT10DTS

OAT2.5

Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 2.5mm2 

OAT2.5

OAT25

Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 25mm2 

OAT25

OAT6

Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 

OAT6

OAT6T

Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 

OAT6T

OAT6DTS

Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 , Có cầu trượt cắt và cực test,

OAT6DTS

 

BẢNG GIÁ CẦU ĐẤU ELMEX - PRICE LIST - 2024

STT
Cầu đấu
Giá
Bịt
Giá
Jumper
Giá
Nhãn
Giá
Nhóm
Mô tả
Cầu đấu tiêu chuẩn
1
KUT2.5N
 6,060
KPXN

5,050

LSR2.5N
 4,040

KN5.5 (10c)

5,720

KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 2.5mm2   điện áp cao phù hợp cho cả Solar,

2
KUT4N
 7,670
KPXN
5,050
LSR6N
 4,380
KN6.5 (10c)
6,060
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2   điện áp cao phù hợp cho cả Solar,

3
KUT6N
 10,840
KPXN

5,050

LSR6N
 4,380

KN8 (10c)

6,730

KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2   điện áp cao phù hợp cho cả Solar,

4
KUT10N
 13,800
KPXN
5,050
CCLA10/10N
 11,780
KN10 (10c)
7,400
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2   điện áp cao phù hợp cho cả Solar,

5
KUT16
 24,370
KPY

5,720

RSL16
 5,050

KN12 (5c)

7,400

KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 16mm2   ,

6
KUT25
 39,040
KPT
5,720
RSL25
 8,080
KN12 (5c)
7,400
KU
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 25mm2   ,
7
KUT35
 53,170
----
 ----
CCLA35K
 17,500

KN17 (5c)

8,080

KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 35mm2   ,

8
KUT50
 154,810
----
 ----
CCLA50
 100,960
KN17 (5c)
8,080
KU
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 50mm2   ,
9
KUT95
 252,400
----
 ----
----
 ----

KN17 (5c)

8,000

KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 95mm2   ,

Cầu đấu có lò xo ép
1
KULT4
 20,190
KPSL
 7,400
CCLAK4
 10,100
KN5.5 (10c)
 5,720
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2  , có lò xo ép

2
KULT6
 21,540
KPSL
 7,400
CCLAK6
 11,440
KN8 (10c)
 6,730
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2  , có lò xo ép

3
KULT1
 27,600
KPSL
 7,400
RSL1L
 14,810
KN10 (10c)
 7,400
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2  , có lò xo ép

Cầu đấu tiếp địa
1
ET4
 46,780
----
 ----
----
 ----
KN5.5 (10c)
 6,000
ET
Cầu đấu Elmex, ET Series, bắt vít, 4mm2
2
ET6
 55,530
----
 ----
----
 ----
KN8 (10c)
 7,000
ET

Cầu đấu Elmex, ET Series, bắt vít, 6mm2

3
ET10
 69,330
----
 ----
----
 ----
KN10 (10c)
 7,000
ET

Cầu đấu Elmex, ET Series, bắt vít, 10mm2

4
ET16
 76,730
----
 ----
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
ET

Cầu đấu Elmex, ET Series, bắt vít, 16mm2

5
ET35
 168,270
----
 ----
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
ET

Cầu đấu Elmex, ET Series, bắt vít, 35mm2

6
ET50
 403,850
----
 ----
----
 ----
KN17 (5c)
 8,000
ET

Cầu đấu Elmex, ET Series, bắt vít, 50mm2

Cầu đấu 2 tầng
1
KU2D4
 19,520
EPDD4
 7,400
CCLADD
 8,750
KN5.5 (10c)
 5,720
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  

2
KU2D4S
 26,920
EPDD4
 7,400
----
 ----
KN5.5 (10c)
 6,000
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  , Các tầng thông nhau,

3
KUDD4
 21,880
KPDD
 7,400
CCLADD
 8,750
KN5.5 (10c)
 5,720
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  , Cho linh kiện,

4
KUDD4N
 32,330
KPDDN
 11,480
CCLADD
 8,750
KN5.5 (10c)
 5,720
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng  , Cho linh kiện,

Cầu đấu 3 tầng
1
DU3D4
 50,480
----
 ----
CCLATD
 10,100
KN5.5 (10c)
 5,720
DU
Cầu đấu Elmex, DU Series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng
2
DUSD4
 31,630
DPSD
 7,400
CCLATD
 10,100
KN5.5 (10c)
 4,000
DU

Cầu đấu Elmex, DU Series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng

Cầu đấu bu lông
1
KATM3
 22,880
KPS4
 6,390
KSL3
 16,150
KN6.5 (10c)
 6,060
KA

Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 2.5mm2

2
KATM3C
 27,600
----
 ----
----
 ----
KN6.5 (10c)
 6,000
KA

Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 2.5mm2, có nắp che cực

3
KATM4
 28,940
KPS4
 6,390
KSL4
 16,150
KN6.5 (10c)
 6,060
KA

Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 10mm2

4
KATM4C
 33,650
----
 ----
----
 ----
KN10 (10c)
 7,000
KA

Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 10mm2, có nắp che cực

5
KATM5
 33,650
KPS4
 6,390
KSL4
 16,150
KN6.5 (10c)
 6,060
KA

Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 16mm2

6
KATM5C
 37,690
----
 ----
----
 ----
KN10 (10c)
 7,000
KA

Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 16mm2, có nắp che cực

7
KABTM3L
 21,540
KPS4
 6,390
KSL3
 16,150
KN6.5 (10c)
 6,060
KA

Cầu đấu Elmex, KABTM series, bắt bu lông, 2.5mm2

8
KABTM3LC
 26,250
----
 ----
----
 ----
KN6.5 (10c)
 6,000
KA

Cầu đấu Elmex, KABTM series, bắt bu lông, 2.5mm2, có nắp che cực

9
KABTM4
 27,600
KPS4
 6,390
KSL4
 16,150
KN6.5 (10c)
 6,060
KA

Cầu đấu Elmex, KABTM series, bắt bu lông, 10mm2

10
KABTM4C
 29,950
----
 ----
----
 ----
KN10 (10c)
 7,000
KA

Cầu đấu Elmex, KABTM series, bắt bu lông, 10mm2, có nắp che cực

11
KABTM5
 30,960
KPS4
 6,390
KSL4
 16,150
KN6.5 (10c)
 6,060
KA

Cầu đấu Elmex, KABTM series, bắt bu lông, 16mm2

12
KABTM5C
 35,000
----
 ----
----
 ----
KN10 (10c)
 7,000
KA

Cầu đấu Elmex, KABTM series, bắt bu lông, 16mm2, có nắp che cực

13
KATM3E
 15,820
KPS4
 6,390
KSL3
 16,150
KN6.5 (10c)
 6,060
KA

Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 2.5mm2

14
KATM4E
 18,170
KPS4
 6,390
KSL4
 16,150
KN6.5 (10c)
 6,060
KA

Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 10mm2

15
KBTM4
 29,280
KPS4
 6,390
KSL4
 16,150
KN6.5 (10c)
 6,060
KB

Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 10mm2

16
KBTM4C
 34,330
----
 ----
----
 ----
KN10 (10c)
 7,000
KB

Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 10mm2, có nắp che cực

17
KBTM5-15
 32,310
KPS4
 6,390
KSL5
 16,830
KN6.5 (10c)
 6,060
KB

Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 16mm2

18
KBTM5-15C
 38,370
----
 ----
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
KB

Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 16mm2, có nắp che cực

19
KBTM6
 44,420
KPS4
 6,390
KSL6/BSL6
 17,500
KN6.5 (10c)
 6,060
KB

Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 25mm2

20
KBTM6C
 48,800
----
 ----
----
 ----
KN17 (5c)
 8,000
KB

Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 25mm2, có nắp che cực

21
KBTM4E
 20,190
KPS4
 6,390
KSL4
 16,150
KN6.5 (10c)
 6,060
KB

Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 10mm2

22
KBTM5E
 22,880
----
 ----
KSL5
 16,830
KN6.5 (10c)
 6,060
KB

Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 16mm2

23
KBTM6E
 38,370
KPS6
 8,080
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
KB

Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 35mm2

24
OAT2.5
 26,920
OEP2.5
 6,060
OSL2.5
 13,460
KN6.5 (10c)
 6,060
OAT

Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 2.5mm2 

25
OAT6
 32,310
OEP6
 6,730
OSL6/OSL6R
 13,000
KN9 (10c)
 7,000
OAT

Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 

26
OAT25
 74,040
OEP25
 8,750
KSL7
 20,190
KN17 (5c)
 8,080
OAT

Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 25mm2 

Cầu đấu có cầu chì
1
KUDF4NV
 27,930
----
 ----
----
 ----
KN8 (10c)
 7,000
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì  ,

2
KUDF4AD
 39,040
----
 ----
UFSL
 14,810
KN8 (10c)
 6,730
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì  Có Led báo đứt chì

3
KUFH4
 57,210
EPFH
 8,080
----
 ----
KN9 (10c)
 7,000
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì  ,

4
KUFH4D
 63,940
EPFH
 8,080
----
 ----
KN9 (10c)
 7,000
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì  có lad báo đứt chì DC,

5
KUFH4A
 64,620
EPFH
 8,080
----
 ----
KN9 (10c)
 7,000
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì  có led báo đứt chì AC,

6
KUF10
 70,670
EPF
 10,770
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 có cầu chì  ,

7
KUF10D
 80,770
EPF
 10,770
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 có cầu chì  ,

8
KUF10A
 84,130
EPF
 10,770
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 có cầu chì  ,

Cầu đấu 2 tầng có cầu chì
1
KUDDF4
 63,940
----
 ----
UFSL
 14,810
KN8 (10c)
 6,730
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì  ,

2
KUDDF4AD
 71,350
----
 ----
UFSL
 14,810
KN8 (10c)
 6,730
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì  Có Led báo đứt chì

Cầu đấu có cầu trượt cắt
1
KUTSD6
 40,380
----
 ----
----
 ----
KN8 (10c)
 7,000
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2, có cầu trượt cắt

2
KUTD10
 59,230
----
 ----
----
 ----
KN8 (10c)
 7,000
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2, có cầu trượt cắt

3
KULTD6
 74,040
KPSLD
 8,410
KSLD6
 14,810
KN8 (10c)
 6,730
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , Có cầu dao có lò xo ép

4
OAT6T
 47,120
OEP6T
 9,090
OSL6/OSL6R
 13,000
KN9 (10c)
 7,000
OAT

Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 

5
OAT6DTS
 52,500
OEP6DTS
 9,760
OSL6/OSL6R
 13,000
KN9 (10c)
 7,000
OAT

Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 , Có cầu trượt cắt và cực test,

6
OAT6DTS - 2Way
 111,060
----
 ----
----
 ----
KN9 (10c)
 7,000
OAT

Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 , Có cầu trượt cắt và cực test, 2 đường

7
OAT10DTS
 70,670
OEP10DTS
 11,110
OSLD10
 33,650
KN12 (5c)
 7,400
OAT

Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 10mm2 , Có cầu trượt cắt và cực test,

Cầu đấu có cầu dao cắt
1
DUTKD2.5
 22,880
----
 ----
----
 ----
KN5 (10c)
 6,000
DU
Cầu đấu Elmex, DU series, bắt vít, 2.5mm2, có cầu dao cắt
2
DUTKD4
 29,620
----
 ----
----
 ----
KN5.5 (10c)
 6,000
DU

Cầu đấu Elmex, DU series, bắt vít, 4mm2, có cầu dao cắt

3
KUDT6
 40,380
KPSD4
 6,730
----
 ----
KN8 (10c)
 7,000
KU

Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , có cầu dao 

Cầu đấu mạch lực
1
PAT30
 18,510
EPA30
 8,080
----
 ----
KN8 (10c)
 7,000
PAT

Cầu đấu Elmex, PAT series, bắt bu lông, 10mm2

2
PAT100
 74,040
EPA100
 11,780
----
 ----
KN8 (10c)
 7,000
PAT

Cầu đấu Elmex, PAT series, bắt bu lông, 25mm2

3
PAT150
 115,770
EPA100
 11,780
----
 ----
KN8 (10c)
 7,000
PAT

Cầu đấu Elmex, PAT series, bắt bu lông, 50mm2

4
PAT250
 175,000
EPA100
 11,780
----
 ----
KN8 (10c)
 7,000
PAT

Cầu đấu Elmex, PAT series, bắt bu lông, 95mm2

5
SPT35
 154,810
----
 ----
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
SPT

Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 35mm2

6
SPT70
 228,850
----
 ----
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
SPT

Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 70mm2

7
SPT95
 282,690
----
 ----
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
SPT

Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 95mm2

8
SPT120
 370,190
----
 ----
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
SPT

Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 120mm2

9
SPT150
 424,040
----
 ----
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
SPT

Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 150mm2

10
SPT185
 572,120
----
 ----
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
SPT

Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 185mm2

11
SPT240
 639,420
----
 ----
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
SPT

Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 240mm2

12
SPT300
 774,040
----
 ----
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
SPT

Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 300mm2

Cầu đấu cho cột đèn
1
LPT225
 52,500
----
 ----
----
 ----
KN10 (10c)
 7,000
LPT

Cầu đấu Elmex cho cột đèn đường, 25mm2

2
LPT235
 124,520
----
 ----
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
LPT
Cầu đấu Elmex cho cột đèn đường, 35mm2
3
LPT325
 80,770
----
 ----
----
 ----
KN10 (10c)
 7,000
LPT

Cầu đấu Elmex cho cột đèn đường, 25mm2

4
LPT335
 168,270
----
 ----
----
 ----
KN12 (5c)
 7,000
LPT
Cầu đấu Elmex cho cột đèn đường, 35mm2
Cầu đấu TQ series, bắt vít
1
TQ2.5
 6,810
CTP2.5-10
 4,380
SLPU5-2W
 5,880
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 

2
TQ4
 8,130
CTP2.5-10
 4,380
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 

3
TQ6
 11,250
CTP2.5-10
 4,380
MLPU8-2W
 10,000
KN8
 6,250
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 

4
TQ10
 14,060
CTP2.5-10
 4,380
MLPU10-2W
 11,250
KN10
 6,880
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 10mm2 

5
TQC16
 22,810
----
 ----
MLPU12-2W
 12,500
KN12
 6,880
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 16mm2 

6
TQ2.5-2T
 21,560
CTP2.5_4-2T
 8,130
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 tầng ,

7
TQ2.5-2T+E
 75,000
TEP2.5-2T+E
 8,130
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 tầng + tầng tiếp địa ,

8
TQ2.5-3T
 46,250
CTP2.5-3T
 9,380
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng ,

9
TQ2.5-3T+E
 190,630
TEP2.5-3T+E
 13,130
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng + tầng tiếp địa ,

10
TQ4-2T
 24,060
CTP2.5_4-2T
 8,130
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng ,

11
TQKFT2.5-1X2
 17,190
CTP2.5-1X2
 7,810
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 có cầu chì 1 vào 2 ra

12
TQKFT2.5-2X2
 20,000
CTP2.5-2X2
 8,440
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 có cầu chì 2 vào 2 ra

13
TQKFT4-1X2
 18,750
CTP2.5-1X2
 7,810
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì 1 vào 2 ra

14
TQKFT4-2X2
 23,750
CTP2.5-2X2
 8,440
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì 2 vào 2 ra

15
TGQ2.5
 43,750
CTP2.5-10
 4,380
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
TQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 

16
TGQ4
 49,380
CTP2.5-10
 4,380
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 

17
TGQ6
 58,130
CTP2.5-10
 4,380
MLPU8-2W
 10,000
KN8
 6,250
TQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 

18
TGQ10
 71,880
CTP2.5-10
 4,380
MLPU10-2W
 11,250
KN10
 6,880
TQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 10mm2 

19
TGQC16
 71,880
----
 ----
----
 ----
KN12
 7,000
TQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 16mm2 

20
TGQ2.5-2T
 75,000
CTP2.5_4-2T
 8,130
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
TQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 tầng

21
TGQ2.5-3T
 100,000
CTP2.5-3T
 9,380
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng

22
TGQ4-2T
 81,250
CTP2.5_4-2T
 8,130
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng

23
TGQ2.5-1X2
 56,250
CTP2.5-1X2
 7,810
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
TQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 1 vào 2 ra

24
TGQ2.5-2X2
 62,500
CTP2.5-2X2
 8,440
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
TQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 vào 2 ra

25
TQK2.5
 23,750
CTP2.5-10
 4,380
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 , có cầu dao,

26
TQK4
 28,750
----
 ----
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao,

27
TQK6
 43,750
----
 ----
MLPU8-2W
 10,000
KN8
 6,250
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 , có cầu dao,

28
TQK4-2T
 84,380
----
 ----
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng có cầu dao,

29
TQK4-2T+E
 112,500
----
 ----
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng + tầng tiếp địa có cầu dao,

30
TQK2.5-1X2
 37,500
CTP2.5-1X2
 7,810
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 , có cầu dao, 1 vào 2 ra

31
TQK2.5-2X2
 46,880
CTP2.5-2X2
 8,440
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 , có cầu dao, 2 vào 2 ra

32
TQK4-1X2
 43,750
CTP2.5-1X2
 7,810
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao, 1 vào 2 ra

33
TQK4-2X2
 53,130
CTP2.5-2X2
 8,440
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao, 2 vào 2 ra

34
TQF4
 30,000
----
 ----
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì

35
TQF4-LED
 43,750
----
 ----
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì, có Led báo đứt chì

36
TQF6
 48,750
----
 ----
MLPU8-2W
 10,000
KN8
 6,250
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 có cầu chì

37
TQF4-2T
 68,750
----
 ----
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì

38
TQF4-2T+E
 115,630
----
 ----
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
TQ

Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng + tầng tiếp địa, có cầu chì

Cầu đấu PQ series, ấn giữ
1
PQ1.5
 7,190
CSP1.5
 3,440
SLPU3.5-2W
 5,630
KN3.5
 5,310
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 1.5mm2 

2
PQ2.5
 7,810
CSP2.5
 3,560
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 

3
PQ4
 13,130
CSP4
 4,380
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 

4
PQ6
 34,380
CSP6
 5,130
SLPU8-2W
 15,630
KN8
 6,250
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2 

5
PQ10
 48,750
CP10
 6,250
SLPU10-2W
 21,250
KN10
 6,880
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 10mm2 

6
PQ2.5-2T
 22,500
CSP2.5-2T
 6,880
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2, 2 tầng ,

7
PQ2.5-1X2
 17,810
CSP2.5-1X2
 4,690
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 

8
PQ2.5-2X2
 19,060
CSP2.5-2X2
 5,310
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 

9
PQ4-1X2
 25,000
CP4-1X2
 5,310
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 

10
PQ4-2X2
 28,440
CP4-2X2
 6,560
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 

11
PQ6-1X2
 59,380
CP6-1X2
 6,560
SLPU8-2W
 15,630
KN8
 6,250
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2, 1 vào 2 ra

12
PGQ2.5
 50,000
CSP2.5
 3,560
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
PQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 

13
PGQ4
 50,940
CSP4
 4,380
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
PQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 

14
PGQ6
 93,750
CSP6
 5,130
SLPU8-2W
 15,630
KN8
 6,250
PQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2 

15
PGQ10
 125,000
CP10
 6,250
SLPU10-2W
 21,250
KN10
 6,880
PQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 10mm2 

16
PGQ2.5-1x2
 71,880
CSP2.5-1X2
 4,690
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
PQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2, 1 vào 2 ra

17
PGQ2.5-2X2
 75,000
CSP2.5-2X2
 5,310
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
PQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2, 2 vào 2 ra

18
PGQ4-1X2
 76,880
CP4-1X2
 5,310
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
PQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2, 1 vào 2 ra

19
PGQ4-2X2
 82,500
CP4-2X2
 6,560
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
PQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2, 2 vào 2 ra

20
PGQ6-1X2
 106,250
CP6-1X2
 6,560
SLPU8-2W
 15,630
KN8
 6,250
PQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2, 1 vào 2 ra

21
PQK2.5
 31,250
CSP2.5-1X2
 4,690
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 , có cầu dao,

22
PQK4
 59,380
CPFK4
 5,000
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 , có cầu dao,

23
PQD6
 78,130
CSPD6
 ----
SLPU8-2W
 15,630
KN8
 6,250
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2 

24
PQF4
 44,690
CPFK4
 5,000
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 có cầu chì

25
PQF4-LED
 59,380
CPFK4
 5,000
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
PQ

Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 có cầu chì, có Led báo đứt chì

Cầu đấu SQ series, kiểu lò xo kẹp
1
SQ2.5
 6,810
CSP2.5
 3,560
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 

2
SQ4
 11,560
CSP4
 4,380
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 

3
SQ6
 22,500
CSP6
 5,130
SLPU8-2W
 15,630
KN8
 6,250
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 6mm2 

4
SQ10
 43,750
CSP10
 6,250
SLPU10-2W
 21,250
KN10
 6,880
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 10mm2 

5
SQ16
 55,000
CSP16
 8,750
SLPU12-2W
 37,500
KN12
 6,880
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 16mm2 

6
SQ2.5-2T
 19,690
CSP2.5-2T
 6,880
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 2 tầng ,

7
SQ2.5-2T+IS
 23,130
CSP2.5-2T
 6,880
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 2 tầng các cực nối thông ,

8
SQ2.5-3T
 61,880
CSP2.5-3T
 16,880
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 3 tầng ,

9
SQ4-2T
 23,750
CSP4-2T
 10,630
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2, 2 tầng 

10
SQ2.5-1X2
 15,630
CSP2.5-1X2
 4,690
SLUP5-2W
 5,880
KN5
 5,630
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 

11
SQ2.5-2X2
 17,190
CSP2.5-2X2
 5,310
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 

12
SQ4-1X2
 21,560
CSP4-1X2
 5,310
SLUP6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 

13
SQ4-2X2
 25,000
CSP4-2X2
 6,560
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 

14
SQ10-1X2
 75,000
CSP10-1X2
 6,880
SLPU10-2W
 21,250
KN10
 6,880
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 10mm2, 1 vào 2 ra 

15
SQ16-1X2
 96,880
CSP16-1X2
 7,500
SLPU12-2W
 37,500
KN12
 6,880
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 16mm2, 1 vào 2 ra 

16
SGQ2.5
 44,060
CSP2.5
 3,560
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
SQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 

17
SGQ4
 44,690
CSP4
 4,380
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
SQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 

18
SGQ6
 86,250
CSP6
 5,130
SLPU8-2W
 15,630
KN8
 6,250
SQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 6mm2 

19
SGQ10
 110,000
CSP10
 6,250
SLPU10-2W
 21,250
KN10
 6,880
SQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 10mm2 

20
SGQ4-2T
 78,130
CSP4-2T
 10,630
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
SQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2, 2 tầng

21
SGQ2.5-1X2
 65,000
CSP2.5-1X2
 4,690
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
SQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 1 vào 2 ra

22
SGQ2.5-2X2
 66,250
CSP2.5-2X2
 5,310
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
SQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 2 vào 2 ra

23
SGQ4-1X2
 66,880
CSP4-1X2
 5,310
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
SQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2, 1 vào 2 ra

24
SGQ4-2X2
 71,880
CSP4-2X2
 6,560
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
SQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2, 2 vào 2 ra

25
SGQ6-1X2
 100,000
CSP6-1X2
 6,560
SLPU8-2W
 15,630
KN8
 6,250
SQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2, 1 vào 2 ra

26
SGQ10-1X2
 121,880
CSP10-1X2
 6,880
SLPU10-2W
 21,250
KN10
 6,880
SQ

Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 10mm2, 1 vào 2 ra

27
SQK2.5
 26,880
CSP2.5-1X2
 4,690
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 , có cầu dao,

28
SQK4
 52,500
----
 ----
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 , có cầu dao,

29
SQK2.5-2X2
 32,500
CSK2.5-2X2
 6,880
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 , có cầu dao,

30
SQF4
 39,380
----
 ----
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 có cầu chì

31
SQF4-LED
 52,500
----
 ----
SLPU6-2W
 10,000
KN5.5
 5,310
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 có cầu chì, có đèn Led báo đứt chì

32
SQM2.5
 7,500
CSPM2.5
 3,440
SLPU5-2W
 5,880
KN5
 5,630
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, loại nhỏ 

33
SQP2.5
 5,000
CPP2.5
 2,500
SLFP2.5-2W
 8,130
KN5
 5,630
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2

34
SQP2.5P4
 9,380
CPP2.5
 2,500
SLFP2.5-2W
 8,130
KN10
 6,880
SQ

Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 4 đầu nối

Liên hệ với Wetek
  • Fxal9g

(*)

Thông tin cần điền

arrow
phone 02466821441