Cầu đấu Elmex cho tủ điện (tổng hợp)

BẢNG CHỌN CẦU ĐẤU DÂY ELMEX
|
Lựa chọn cầu đấu Elmex |
Nối dây thông thường |
Nối dây vào tiếp địa |
Nối dây, có cầu chì cắt |
Nối dây, có cầu dao cắt |
Nối dây, có cầu trượt cắt |
|
Bắt bằng vít |
KU series, TQ series |
ET series,TGQ series |
KU series, TQ series |
KU series, TQ series |
KU series, TQ series. |
|
Bắt bằng ngàm lò xo kẹp |
SQ series |
SGQ series |
SQ series |
SQ series |
|
|
Bắt bằng bu lông chống trôi |
OAT series |
|
|
|
OAT series |
|
Bắt bằng vít có lò xo ép trợ lực |
KU series |
|
|
KU series |
KU series |
|
Ấn tự nối |
PQ series |
PGQ series |
|
|
|

CẦU ĐẤU DÂY LÀ GÌ VÀ CÔNG DỤNG?
Trong đấu nối tủ điện phân phối, điều khiển…ta cần sử dụng cầu đấu để đấu nối dây và xắp xếp dây sao cho hiệu quả. 8 công dụng chính như sau:
1/ Điểm đấu nối tập trung:
Dây nối từ nhiều thiết bị khác nhau trong tủ điện được kéo về cùng một phân khu cầu đấu. Tại đây ta có thể quản lý và thao tác tập trung tại một khu vực.
2/ Đấu nối có tổ chức và khoa học:
Sử dụng cầu đấu đúng cách sẽ giúp người kỹ thuật tổ chức đi dây một khách khoa học, rõ ràng, gọn gàng và dễ dàng test hay bảo trì, sửa chữa.
3/ Đấu nối dễ dàng, có tiêu chuẩn:
Sử dụng cầu đấu giúp việc đấu dây nhanh gọn, đảm bảo chắc chắn và an toàn.
4/ Cách điện và cách ly dây dẫn:
Cách điện và cách ly dân dẫn rất an toàn khi đấu nối, tránh đấu nhầm gây chập.
5/ Dạng module linh hoạt:
Với cầu đấu dạng module nên có thể mở rộng, thay thế, cải tạo… rất dễ dàng cho mạch điện
Gắn nhãn lên từng mắt cầu đấu và cụm cầu đấu để phân loại dây đấu nối dễ dàng.
Cầu đấu có cầu đấu tiếp địa sẽ nối chắc chắn vào thanh cài và tiếp địa cùng với vỏ tủ điện.
8/ Đủ loại tương thích với cỡ dây:
Cầu đấu có đủ dải tương thích với cỡ dây đấu nên rất chắc chắn và đảm bảo kỹ thuật. Ngoài ra nhiều cách đấu dây khác nhau như: Bắt bằng vít, Bắt bằng ngàm lò xo kẹp, Bắt bằng bu lông chống trôi, Bắt bằng vít có lò xo ép trợ lực, Ấn tự nối…phù hợp cho các yêu cầu khác nhau.

CHỌN CẦU ĐẤU DÂY ELMEX
BƯỚC 1: CHỌN KIỂU ĐẤU DÂY
Chọn KIỂU ĐẤU DÂY (chọn theo côt đầu tiên của bảng chọn phía trên).
Sử dụng vít để siết chặt đầu dây đấu nối. Đây là phương pháp đấu nối cơ bản nhất.
2/ Bắt bằng ngàm lò xo kẹp (spring cage)
Sử dụng tua vít đẩy lò xo kẹp xuống, đút dây vào và nhả tua vít ra. Lúc này lò xo đẩy về vị trí ban đầy và kẹp chặt dây đấu nối.
3/ Bắt bằng bu lông chống trôi (bolt)
Với các ứng dụng có độ rung lắc thì một thời gian có thể điểm đấu nối sẽ bị lỏng ra. Lúc này nên sử dụng đầu cốt dạng vòng (ring) và đút qua bu lông của cầu đấu dạng bu lông chống trôi.
4/ Bắt bằng vít có lò xo ép trợ lực (loaded spring)
Với các ứng dụng có độ rung lắc nên dùng cầu đấu có trợ lực ép bằng lò xo. Lúc này ngoài lực siết của vít còn có lực đẩy ép của lò xo nên dây đấu nối sẽ chắc chắn hơn nhiều.
Đây là kiểu đấu nối mà người kỹ thuật không cần phải thao tác nhiều chỉ cần ấn dây vào là cầu đấu sẽ tự giữ chặt. Để tháo dây ra cần lấy tua vít đẩy mạnh vào nẫy trên mặt cầu đấu để nhả dây.
CHỌN CẦU ĐẤU DÂY ELMEX
BƯỚC 2: CHỌN CHỨC NĂNG CẦU ĐẤU
Chọn CHỨC NĂNG CẦU ĐẤU (chọn theo hàng đầu tiên của bảng chọn phía trên).
Cầu đấu có một số CHỨC NĂNG sau đây:
Đây là chức năng cơ bản nhất của cầu đấu dây. Cầu đấu có Cực trên và Cực dưới. Cực trên và Cực dưới được nối thông với nhau bởi thanh đồng bên trong cầu đấu.
Cầu đấu tiếp địa cũng giống cầu cầu nối dây, tuy nhiên ngoài Cực trên và Cực dưới được nối thông với nhau thì thanh đồng còn đưa xuống đế để kẹp thông luôn vào thanh ray cài. Thanh ray cài được bắt vào vỏ tủ và vỏ tủ được nối tiếp địa.
3/ Nối dây, có cầu chì
Cầu đấu cầu chì cũng giống cầu nối dây, tuy nhiên giữa Cực trên và Cực dưới nối với nhau bởi một cầu chì được đút vào rãnh cài. Khi cầu chì đứt thì Cực trên sẽ tách Cực dưới ra.
4/ Nối dây, có cầu dao
Cầu đấu cầu dao cũng giống cầu cầu nối dây, tuy nhiên giữa Cực trên và Cực dưới nối với nhau bởi mọt cầu dao. Cầu dao này có thể được đẩy lên để ngắt kết nối giữa Cực trên và Cực dưới.
5/ Nối dây, có cầu test
Cầu đấu có cầu test là loại cầu đấu đặc biệt. Cầu test thể được tách ra để kiểm tra điện áp, dòng điện…của thiết bị nối tới cầu đấu.
CHỌN CẦU ĐẤU DÂY ELMEX
BƯỚC 3: CHỌN TIẾT DIỆN DÂY ĐẤU
Cầu đấu có các loại tương thích với từng cỡ dây. Hãy thêm thông số tiết diện dây vào mã hàng để đặt đúng chủng loại.
Ví dụ các cỡ dây thông dụng (mm2): 2.5, 4, 6, 10, 16, 25, 35, 50, 95
CHỌN CẦU ĐẤU DÂY ELMEX
BƯỚC 4: CHỌN PHỤ KIỆN CHO CẦU ĐẤU
Các phụ kiện cho cầu đấu Elmex ví dụ: tấm che, tấm chặn, cầu jump, nhãn...đầy đủ và rõ ràng trong link này.

KU SERIES - BẢNG CHỌN MÃ
Cầu đấu KU Series của Elmex là dòng cầu đấu phổ thông và có đầy đủ tùy chọn, biến thể, phụ kiện...
Cách chọn chi tiết cho dòng KU Series của Elmex hướng dẫn sau đây:
|
KU |
TD |
4 |
N |
1x2 |
2 way |
TS |
WS |
|
Mã 1 |
Mã 2 |
Mã 3 |
Mã 4 |
Mã 5 |
Mã 6 |
Mã 9 |
Mã 10 |
|
KU: (Kind of
Universal)
Loại thông dụng |
T : (Torque screw) Bắt bằng vít TM: (Torque screw, mini size) Bắt bằng vít loại nhỏ hơn LT : (Loaded spring Torque screw) Bắng bằng vít, cực có lò xo ép, có 1 điểm test LTD : Có dạng có khoang lò xo, có cầu dao cắt 2D : 2 Deck, 2 tầng DD : Double Deck, 2 tầng DF : Disconnectable Fuse, có cầu gắn cầu chì FH : Fuse Holder, có cầu gắn cầu chì F : Fuse, có cầu chì gắn vào bằng nắp vặn DT : Disconnect to Test, Có cầu dao cắt kết nối PT : Push to Test, có nút ấn để cắt kết nối DDF : Double Deck + Fuse, 2 tầng có cầu chì PDS : Push to Disconnect, Small type, Ấn để cắt kết nôi, loại kích thước nhỏ PTD : Push to Disconnect, Ấn để cắt kết nối TD : (Disconnector) Có cầu trượt cắt kết nối SD : Slide disconnector, có cầu trượt cắt kết nối |
4 : (sqmm) tiết diện dây 2.5, 4, 6, 8, 10, 16, 25, 35, 50, 50A, 50/70, 50/70A, 95...mm2 |
" " : Loại bình thường N : Loại mới, có thêm thử nghiệm điện áp phù hợp cho cả ứng dụng solar 1000Vdc SH : Shorted inside, có nối thông ở bên trong VTS : Vertical Test Socket, loại có cực test nối dài lên VDH : Vertical Disconnect holder, loại có cầu trượt cắt nối dài lên
|
1x2 : Có 1 cực vào, 2 cực ra 2x2 : Có 2 cực vào, 2 cực ra |
2 way : Có 2 đường (cầu đấu đôi) 3 way : Có 3 đường (cầu đấu 3) 4 way : Có 4 đường (cầu đấu 4) 7 way : Có 7 đường (cầu đấu 7) |
TS : (Test Socket) Có cực đo test |
WS : (With Spring) Có lò xo trợ lực S : (Spring) Có lò xo trợ lực W/S : (Without Spring) Không có lò xo trợ lực FT : For through only, không có cơ cấu cắt |
KU SERIES BẢNG CATALOG
|
Mã hàng |
Mô tả |
Catalog Link |
|
KU2D4 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng |
|
|
KU2D4S |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , Các tầng thông nhau, |
|
|
KUDD4 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , Cho linh kiện, |
|
|
KUDD4CA1 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , Cho linh kiện, |
|
|
KUDD4CA2 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , Cho linh kiện, |
|
|
KUDD4CC1 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , Cho linh kiện, |
|
|
KUDD4CC2 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , Cho linh kiện, |
|
|
KUDD4D1 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , Cho linh kiện, |
|
|
KUDD4MOV |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , Cho linh kiện, |
|
|
KUDD4N |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng |
|
|
KUDD4R |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , Cho linh kiện, |
|
|
KUDDF4 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì , |
|
|
KUDDF4AD24V |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì Có Led báo đứt chì kiểu AD24V, |
|
|
KUDDF4AD48V |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì Có Led báo đứt chì kiểu AD48V, |
|
|
KUDF4AD12V |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì Có Led báo đứt chì kiểu AD12V, |
|
|
KUDF4AD240V |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì Có Led báo đứt chì kiểu AD240V, |
|
|
KUDF4AD48V |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì Có Led báo đứt chì kiểu AD48V, |
|
|
KUDF4NV |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì , |
|
|
KUDT4-2X2 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao, 2 vào 2 ra , |
|
|
KUDT6 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , có cầu dao |
|
|
KUF10 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 có cầu chì , |
|
|
KUF10A1 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 có cầu chì , |
|
|
KUFH4 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì , |
|
|
KUFH4A1 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì có led báo đứt chì AC, |
|
|
KUFH4D1 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì có lad báo đứt chì DC, |
|
|
KULT1 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 , có lò xo ép |
|
|
KULT4 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , có lò xo ép |
|
|
KULT6 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , có lò xo ép |
|
|
KULTD4 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , Có cầu dao có lò xo ép |
|
|
KULTD4TS |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , Có cầu dao có lò xo ép Có cực test |
|
|
KULTD4TSWS |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , Có cầu dao có lò xo ép Có cực test |
|
|
KULTD4WS |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , Có cầu dao có lò xo ép |
|
|
KULTD6 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , Có cầu dao có lò xo ép |
|
|
KUPDS6 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , |
|
|
KUPTD6 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , Cầu dao dạng nút bấm |
|
|
KUPTD6S |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , Cầu dao dạng nút bấm Có lò xo trợ lực |
|
|
KUT10 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 , |
|
|
KUT10N |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 điện áp cao phù hợp cho cả Solar, |
|
|
KUT16 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 16mm2 , |
|
|
KUT2.5 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 2.5mm2 , |
|
|
KUT2.5N |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 2.5mm2 điện áp cao phù hợp cho cả Solar, |
|
|
KUT25 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 25mm2 , |
|
|
KUT35 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 35mm2 , |
|
|
KUT4 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , |
|
|
KUT4-1X2 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 1 vào 2 ra , |
|
|
KUT4-2X2 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 2 vào 2 ra , |
|
|
KUT4-BS |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , |
|
|
KUT4N |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 điện áp cao phù hợp cho cả Solar, |
|
|
KUT4NTC-E |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 Cho nhiệt điện trở, |
|
|
KUT4NTC-J |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 Cho nhiệt điện trở, |
|
|
KUT4NTC-T |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 Cho nhiệt điện trở, |
|
|
KUT50 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 50mm2 , |
|
|
KUT6 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , |
|
|
KUT6N |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 điện áp cao phù hợp cho cả Solar, |
|
|
KUT95 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 95mm2 , |
|
|
KUTM2.5 |
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 2.5mm2 Loại mini, |

TQ, SQ, PQ SERIES - BẢNG CHỌN MÃ
|
T |
Q |
F |
4 |
2T+E |
LED |
|
Mã 1 |
Mã 2 |
Mã 3 |
Mã 4 |
Mã 5 |
Mã 6 |
|
T : (Torque Screw) Bắt bằng vít S : (Spring Clamp) Bắt dây bằng kẹp P : (Push In) Bắt bằng cách ấn đút dây và tự giữ |
Q : Cầu đấu nối dây GQ : (Ground) Cầu đấu nối đất |
F : (Fuse) Có cầu chì K : (Knife) Có cầu cao cắt D : (Declined) Dạng dốc vát KFT : Loại đa tầng, không có cơ cấu cắt |
4 : (sqmm) tiết diện dây 2.5, 4, 6, 8, 10, 16, 25 |
1x2 : 1 vào 2 ra 2x2 : 2 vào 2 ra 2T : 2 tầng 3T : 3 tầng 2T+E : 2 tầng + tiếp địa 2T+WOE : 2 tầng + không có tiếp địa 2T+IS : 2 tầng + Internal short (được nối thông các cực) |
LED : Có đèn Led báo cho cầu chì thông mạch
|
TQ, SQ, PQ SERIES - BẢNG CATALOG
|
Mã hàng |
Mô tả |
Catalog Link |
|
PQ1.5 |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 1.5mm2 |
|
|
PQ10 |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 10mm2 |
|
|
PQ2.5 |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 |
|
|
PQ2.5-1X2 |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 |
|
|
PQ2.5-2T |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2, 2 tầng , |
|
|
PQ2.5-2X2 |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 |
|
|
PQ4 |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 |
|
|
PQ4-1X2 |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 |
|
|
PQ4-2X2 |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 |
|
|
PQ6 |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2 |
|
|
PQD6 |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2 |
|
|
PQF4 |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 có cầu chì |
|
|
PQF4AD24V |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 có cầu chì |
|
|
PQF4AD48V |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 có cầu chì |
|
|
PQK2.5 |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 , có cầu dao, |
|
|
PQK4 |
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 , có cầu dao, |
|
|
SQ10 |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 10mm2 |
|
|
SQ16 |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 16mm2 |
|
|
SQ2.5 |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 |
|
|
SQ2.5-1X2 |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 |
|
|
SQ2.5-2T |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 2 tầng , |
|
|
SQ2.5-2T+IS |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 2 tầng các cực nối thông , |
|
|
SQ2.5-2X2 |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 |
|
|
SQ2.5-3T |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 3 tầng , |
|
|
SQ4 |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 |
|
|
SQ4-1X2 |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 |
|
|
SQ4-2X2 |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 |
|
|
SQ6 |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 6mm2 |
|
|
SQF4 |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 có cầu chì |
|
|
SQK2.5 |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 , có cầu dao, |
|
|
SQK2.5-2X2 |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 , có cầu dao, |
|
|
SQK4 |
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 , có cầu dao, |
|
|
TQ10 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 10mm2 |
|
|
TQ2.5 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 |
|
|
TQ2.5-2T |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 tầng , |
|
|
TQ2.5-2T+E |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 tầng + tầng tiếp địa , |
|
|
TQ2.5-2T+WOE |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 tầng + không có tiếp địa , |
|
|
TQ2.5-3T |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng , |
|
|
TQ2.5-3T+E |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng + tầng tiếp địa , |
|
|
TQ2.5-3T+WOE |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng + không có tiếp địa , |
|
|
TQ4 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 |
|
|
TQ4-2T |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , |
|
|
TQ6 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 |
|
|
TQF4 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì |
|
|
TQF4-2T |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì |
|
|
TQF4-2T+E |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng + tầng tiếp địa, có cầu chì |
|
|
TQF6 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 có cầu chì |
|
|
TQK2.5 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 , có cầu dao, |
|
|
TQK2.5-1x2 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 , có cầu dao, 1 vào 2 ra |
|
|
TQK2.5-2X2 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 , có cầu dao, 2 vào 2 ra |
|
|
TQK4 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao, |
|
|
TQK4-1X2 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao, 1 vào 2 ra |
|
|
TQK4-2T |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng có cầu dao, |
|
|
TQK4-2T+E |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng + tầng tiếp địa có cầu dao, |
|
|
TQK4-2X2 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao, 2 vào 2 ra |
|
|
TQK6 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 , có cầu dao, |
|
|
TQKFT2.5-1x2 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 có cầu chì 1 vào 2 ra |
|
|
TQKFT2.5-2x2 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 có cầu chì 2 vào 2 ra |
|
|
TQKFT4-1X2 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì 1 vào 2 ra |
|
|
TQKFT4-2X2 |
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì 2 vào 2 ra |

OA SERIES - BẢNG CHỌN MÃ
Cầu đấu OA Series của Elmex là dòng cầu đấu chuyên dụng cho các ứng dụng cần chống rung, trượt đầu cosse. Cầu đấu dùng kết nối bu lông, phù hợp xuyên qua đầu cosse dạng vòng (O ring).
Cách chọn chi tiết cho dòng OA Series của Elmex hướng dẫn sau đây:
|
OA |
T |
6 |
D |
TS |
|
Mã 1 |
Mã 2 |
Mã 3 |
Mã 4 |
Mã 5 |
|
OA: (Oring lug type) Cầu đấu dòng OA, có bulong chốt qua đầu cốt vòng |
T : Torque Screw Bắt vít |
6 : (sqmm) tiết diện dây 2.5, 6, 10, 25 mm2 |
D : Disconnector, có cầu trượt cắt |
TS : Test Socket, có cực test |
OA SERIES - BẢNG CATALOG
|
Mã hàng |
Mô tả |
Catalog Link |
|
OAT10DTS |
Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 10mm2 , Có cầu trượt cắt và cực test, |
|
|
OAT2.5 |
Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 2.5mm2 |
|
|
OAT25 |
Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 25mm2 |
|
|
OAT6 |
Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 |
|
|
OAT6T |
Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 |
|
|
OAT6DTS |
Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 , Có cầu trượt cắt và cực test, |
BẢNG GIÁ CẦU ĐẤU ELMEX - PRICE LIST - 2024
|
STT
|
Cầu đấu
|
Giá
|
Bịt
|
Giá
|
Jumper
|
Giá
|
Nhãn
|
Giá
|
Nhóm
|
Mô tả
|
|
Cầu đấu tiêu chuẩn
|
||||||||||
|
1
|
KUT2.5N
|
6,060
|
KPXN
|
5,050 |
LSR2.5N
|
4,040
|
KN5.5 (10c) |
5,720 |
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 2.5mm2 điện áp cao phù hợp cho cả Solar, |
|
2
|
KUT4N
|
7,670
|
KPXN
|
5,050
|
LSR6N
|
4,380
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 điện áp cao phù hợp cho cả Solar, |
|
3
|
KUT6N
|
10,840
|
KPXN
|
5,050 |
LSR6N
|
4,380
|
KN8 (10c) |
6,730 |
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 điện áp cao phù hợp cho cả Solar, |
|
4
|
KUT10N
|
13,800
|
KPXN
|
5,050
|
CCLA10/10N
|
11,780
|
KN10 (10c)
|
7,400
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 điện áp cao phù hợp cho cả Solar, |
|
5
|
KUT16
|
24,370
|
KPY
|
5,720 |
RSL16
|
5,050
|
KN12 (5c) |
7,400 |
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 16mm2 , |
|
6
|
KUT25
|
39,040
|
KPT
|
5,720
|
RSL25
|
8,080
|
KN12 (5c)
|
7,400
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 25mm2 ,
|
|
7
|
KUT35
|
53,170
|
----
|
----
|
CCLA35K
|
17,500
|
KN17 (5c) |
8,080 |
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 35mm2 , |
|
8
|
KUT50
|
154,810
|
----
|
----
|
CCLA50
|
100,960
|
KN17 (5c)
|
8,080
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 50mm2 ,
|
|
9
|
KUT95
|
252,400
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN17 (5c) |
8,000 |
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 95mm2 , |
|
Cầu đấu có lò xo ép
|
||||||||||
|
1
|
KULT4
|
20,190
|
KPSL
|
7,400
|
CCLAK4
|
10,100
|
KN5.5 (10c)
|
5,720
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 , có lò xo ép |
|
2
|
KULT6
|
21,540
|
KPSL
|
7,400
|
CCLAK6
|
11,440
|
KN8 (10c)
|
6,730
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , có lò xo ép |
|
3
|
KULT1
|
27,600
|
KPSL
|
7,400
|
RSL1L
|
14,810
|
KN10 (10c)
|
7,400
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 , có lò xo ép |
|
Cầu đấu tiếp địa
|
||||||||||
|
1
|
ET4
|
46,780
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN5.5 (10c)
|
6,000
|
ET
|
Cầu đấu Elmex, ET Series, bắt vít, 4mm2
|
|
2
|
ET6
|
55,530
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN8 (10c)
|
7,000
|
ET
|
Cầu đấu Elmex, ET Series, bắt vít, 6mm2 |
|
3
|
ET10
|
69,330
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN10 (10c)
|
7,000
|
ET
|
Cầu đấu Elmex, ET Series, bắt vít, 10mm2 |
|
4
|
ET16
|
76,730
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
ET
|
Cầu đấu Elmex, ET Series, bắt vít, 16mm2 |
|
5
|
ET35
|
168,270
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
ET
|
Cầu đấu Elmex, ET Series, bắt vít, 35mm2 |
|
6
|
ET50
|
403,850
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN17 (5c)
|
8,000
|
ET
|
Cầu đấu Elmex, ET Series, bắt vít, 50mm2 |
|
Cầu đấu 2 tầng
|
||||||||||
|
1
|
KU2D4
|
19,520
|
EPDD4
|
7,400
|
CCLADD
|
8,750
|
KN5.5 (10c)
|
5,720
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng |
|
2
|
KU2D4S
|
26,920
|
EPDD4
|
7,400
|
----
|
----
|
KN5.5 (10c)
|
6,000
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , Các tầng thông nhau, |
|
3
|
KUDD4
|
21,880
|
KPDD
|
7,400
|
CCLADD
|
8,750
|
KN5.5 (10c)
|
5,720
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , Cho linh kiện, |
|
4
|
KUDD4N
|
32,330
|
KPDDN
|
11,480
|
CCLADD
|
8,750
|
KN5.5 (10c)
|
5,720
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , Cho linh kiện, |
|
Cầu đấu 3 tầng
|
||||||||||
|
1
|
DU3D4
|
50,480
|
----
|
----
|
CCLATD
|
10,100
|
KN5.5 (10c)
|
5,720
|
DU
|
Cầu đấu Elmex, DU Series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng
|
|
2
|
DUSD4
|
31,630
|
DPSD
|
7,400
|
CCLATD
|
10,100
|
KN5.5 (10c)
|
4,000
|
DU
|
Cầu đấu Elmex, DU Series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng |
|
Cầu đấu bu lông
|
||||||||||
|
1
|
KATM3
|
22,880
|
KPS4
|
6,390
|
KSL3
|
16,150
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 2.5mm2 |
|
2
|
KATM3C
|
27,600
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN6.5 (10c)
|
6,000
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 2.5mm2, có nắp che cực |
|
3
|
KATM4
|
28,940
|
KPS4
|
6,390
|
KSL4
|
16,150
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 10mm2 |
|
4
|
KATM4C
|
33,650
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN10 (10c)
|
7,000
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 10mm2, có nắp che cực |
|
5
|
KATM5
|
33,650
|
KPS4
|
6,390
|
KSL4
|
16,150
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 16mm2 |
|
6
|
KATM5C
|
37,690
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN10 (10c)
|
7,000
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 16mm2, có nắp che cực |
|
7
|
KABTM3L
|
21,540
|
KPS4
|
6,390
|
KSL3
|
16,150
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KABTM series, bắt bu lông, 2.5mm2 |
|
8
|
KABTM3LC
|
26,250
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN6.5 (10c)
|
6,000
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KABTM series, bắt bu lông, 2.5mm2, có nắp che cực |
|
9
|
KABTM4
|
27,600
|
KPS4
|
6,390
|
KSL4
|
16,150
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KABTM series, bắt bu lông, 10mm2 |
|
10
|
KABTM4C
|
29,950
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN10 (10c)
|
7,000
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KABTM series, bắt bu lông, 10mm2, có nắp che cực |
|
11
|
KABTM5
|
30,960
|
KPS4
|
6,390
|
KSL4
|
16,150
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KABTM series, bắt bu lông, 16mm2 |
|
12
|
KABTM5C
|
35,000
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN10 (10c)
|
7,000
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KABTM series, bắt bu lông, 16mm2, có nắp che cực |
|
13
|
KATM3E
|
15,820
|
KPS4
|
6,390
|
KSL3
|
16,150
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 2.5mm2 |
|
14
|
KATM4E
|
18,170
|
KPS4
|
6,390
|
KSL4
|
16,150
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KA
|
Cầu đấu Elmex, KATM series, bắt bu lông, 10mm2 |
|
15
|
KBTM4
|
29,280
|
KPS4
|
6,390
|
KSL4
|
16,150
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KB
|
Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 10mm2 |
|
16
|
KBTM4C
|
34,330
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN10 (10c)
|
7,000
|
KB
|
Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 10mm2, có nắp che cực |
|
17
|
KBTM5-15
|
32,310
|
KPS4
|
6,390
|
KSL5
|
16,830
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KB
|
Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 16mm2 |
|
18
|
KBTM5-15C
|
38,370
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
KB
|
Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 16mm2, có nắp che cực |
|
19
|
KBTM6
|
44,420
|
KPS4
|
6,390
|
KSL6/BSL6
|
17,500
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KB
|
Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 25mm2 |
|
20
|
KBTM6C
|
48,800
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN17 (5c)
|
8,000
|
KB
|
Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 25mm2, có nắp che cực |
|
21
|
KBTM4E
|
20,190
|
KPS4
|
6,390
|
KSL4
|
16,150
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KB
|
Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 10mm2 |
|
22
|
KBTM5E
|
22,880
|
----
|
----
|
KSL5
|
16,830
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
KB
|
Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 16mm2 |
|
23
|
KBTM6E
|
38,370
|
KPS6
|
8,080
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
KB
|
Cầu đấu Elmex, KBTM series, bắt bu lông, 35mm2 |
|
24
|
OAT2.5
|
26,920
|
OEP2.5
|
6,060
|
OSL2.5
|
13,460
|
KN6.5 (10c)
|
6,060
|
OAT
|
Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 2.5mm2 |
|
25
|
OAT6
|
32,310
|
OEP6
|
6,730
|
OSL6/OSL6R
|
13,000
|
KN9 (10c)
|
7,000
|
OAT
|
Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 |
|
26
|
OAT25
|
74,040
|
OEP25
|
8,750
|
KSL7
|
20,190
|
KN17 (5c)
|
8,080
|
OAT
|
Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 25mm2 |
|
Cầu đấu có cầu chì
|
||||||||||
|
1
|
KUDF4NV
|
27,930
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN8 (10c)
|
7,000
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì , |
|
2
|
KUDF4AD
|
39,040
|
----
|
----
|
UFSL
|
14,810
|
KN8 (10c)
|
6,730
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì Có Led báo đứt chì |
|
3
|
KUFH4
|
57,210
|
EPFH
|
8,080
|
----
|
----
|
KN9 (10c)
|
7,000
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì , |
|
4
|
KUFH4D
|
63,940
|
EPFH
|
8,080
|
----
|
----
|
KN9 (10c)
|
7,000
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì có lad báo đứt chì DC, |
|
5
|
KUFH4A
|
64,620
|
EPFH
|
8,080
|
----
|
----
|
KN9 (10c)
|
7,000
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì có led báo đứt chì AC, |
|
6
|
KUF10
|
70,670
|
EPF
|
10,770
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 có cầu chì , |
|
7
|
KUF10D
|
80,770
|
EPF
|
10,770
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 có cầu chì , |
|
8
|
KUF10A
|
84,130
|
EPF
|
10,770
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2 có cầu chì , |
|
Cầu đấu 2 tầng có cầu chì
|
||||||||||
|
1
|
KUDDF4
|
63,940
|
----
|
----
|
UFSL
|
14,810
|
KN8 (10c)
|
6,730
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì , |
|
2
|
KUDDF4AD
|
71,350
|
----
|
----
|
UFSL
|
14,810
|
KN8 (10c)
|
6,730
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì Có Led báo đứt chì |
|
Cầu đấu có cầu trượt cắt
|
||||||||||
|
1
|
KUTSD6
|
40,380
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN8 (10c)
|
7,000
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2, có cầu trượt cắt |
|
2
|
KUTD10
|
59,230
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN8 (10c)
|
7,000
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 10mm2, có cầu trượt cắt |
|
3
|
KULTD6
|
74,040
|
KPSLD
|
8,410
|
KSLD6
|
14,810
|
KN8 (10c)
|
6,730
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , Có cầu dao có lò xo ép |
|
4
|
OAT6T
|
47,120
|
OEP6T
|
9,090
|
OSL6/OSL6R
|
13,000
|
KN9 (10c)
|
7,000
|
OAT
|
Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 |
|
5
|
OAT6DTS
|
52,500
|
OEP6DTS
|
9,760
|
OSL6/OSL6R
|
13,000
|
KN9 (10c)
|
7,000
|
OAT
|
Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 , Có cầu trượt cắt và cực test, |
|
6
|
OAT6DTS - 2Way
|
111,060
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN9 (10c)
|
7,000
|
OAT
|
Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 6mm2 , Có cầu trượt cắt và cực test, 2 đường |
|
7
|
OAT10DTS
|
70,670
|
OEP10DTS
|
11,110
|
OSLD10
|
33,650
|
KN12 (5c)
|
7,400
|
OAT
|
Cầu đấu Elmex, OA series, bắt bu lông, 10mm2 , Có cầu trượt cắt và cực test, |
|
Cầu đấu có cầu dao cắt
|
||||||||||
|
1
|
DUTKD2.5
|
22,880
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN5 (10c)
|
6,000
|
DU
|
Cầu đấu Elmex, DU series, bắt vít, 2.5mm2, có cầu dao cắt
|
|
2
|
DUTKD4
|
29,620
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN5.5 (10c)
|
6,000
|
DU
|
Cầu đấu Elmex, DU series, bắt vít, 4mm2, có cầu dao cắt |
|
3
|
KUDT6
|
40,380
|
KPSD4
|
6,730
|
----
|
----
|
KN8 (10c)
|
7,000
|
KU
|
Cầu đấu Elmex, KU series, bắt vít, 6mm2 , có cầu dao |
|
Cầu đấu mạch lực
|
||||||||||
|
1
|
PAT30
|
18,510
|
EPA30
|
8,080
|
----
|
----
|
KN8 (10c)
|
7,000
|
PAT
|
Cầu đấu Elmex, PAT series, bắt bu lông, 10mm2 |
|
2
|
PAT100
|
74,040
|
EPA100
|
11,780
|
----
|
----
|
KN8 (10c)
|
7,000
|
PAT
|
Cầu đấu Elmex, PAT series, bắt bu lông, 25mm2 |
|
3
|
PAT150
|
115,770
|
EPA100
|
11,780
|
----
|
----
|
KN8 (10c)
|
7,000
|
PAT
|
Cầu đấu Elmex, PAT series, bắt bu lông, 50mm2 |
|
4
|
PAT250
|
175,000
|
EPA100
|
11,780
|
----
|
----
|
KN8 (10c)
|
7,000
|
PAT
|
Cầu đấu Elmex, PAT series, bắt bu lông, 95mm2 |
|
5
|
SPT35
|
154,810
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
SPT
|
Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 35mm2 |
|
6
|
SPT70
|
228,850
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
SPT
|
Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 70mm2 |
|
7
|
SPT95
|
282,690
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
SPT
|
Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 95mm2 |
|
8
|
SPT120
|
370,190
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
SPT
|
Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 120mm2 |
|
9
|
SPT150
|
424,040
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
SPT
|
Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 150mm2 |
|
10
|
SPT185
|
572,120
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
SPT
|
Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 185mm2 |
|
11
|
SPT240
|
639,420
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
SPT
|
Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 240mm2 |
|
12
|
SPT300
|
774,040
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
SPT
|
Cầu đấu mạch lực, Elmex, có nắp che cực, 300mm2 |
|
Cầu đấu cho cột đèn
|
||||||||||
|
1
|
LPT225
|
52,500
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN10 (10c)
|
7,000
|
LPT
|
Cầu đấu Elmex cho cột đèn đường, 25mm2 |
|
2
|
LPT235
|
124,520
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
LPT
|
Cầu đấu Elmex cho cột đèn đường, 35mm2
|
|
3
|
LPT325
|
80,770
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN10 (10c)
|
7,000
|
LPT
|
Cầu đấu Elmex cho cột đèn đường, 25mm2 |
|
4
|
LPT335
|
168,270
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12 (5c)
|
7,000
|
LPT
|
Cầu đấu Elmex cho cột đèn đường, 35mm2
|
|
Cầu đấu TQ series, bắt vít
|
||||||||||
|
1
|
TQ2.5
|
6,810
|
CTP2.5-10
|
4,380
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 |
|
2
|
TQ4
|
8,130
|
CTP2.5-10
|
4,380
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 |
|
3
|
TQ6
|
11,250
|
CTP2.5-10
|
4,380
|
MLPU8-2W
|
10,000
|
KN8
|
6,250
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 |
|
4
|
TQ10
|
14,060
|
CTP2.5-10
|
4,380
|
MLPU10-2W
|
11,250
|
KN10
|
6,880
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 10mm2 |
|
5
|
TQC16
|
22,810
|
----
|
----
|
MLPU12-2W
|
12,500
|
KN12
|
6,880
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 16mm2 |
|
6
|
TQ2.5-2T
|
21,560
|
CTP2.5_4-2T
|
8,130
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 tầng , |
|
7
|
TQ2.5-2T+E
|
75,000
|
TEP2.5-2T+E
|
8,130
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 tầng + tầng tiếp địa , |
|
8
|
TQ2.5-3T
|
46,250
|
CTP2.5-3T
|
9,380
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng , |
|
9
|
TQ2.5-3T+E
|
190,630
|
TEP2.5-3T+E
|
13,130
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng + tầng tiếp địa , |
|
10
|
TQ4-2T
|
24,060
|
CTP2.5_4-2T
|
8,130
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng , |
|
11
|
TQKFT2.5-1X2
|
17,190
|
CTP2.5-1X2
|
7,810
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 có cầu chì 1 vào 2 ra |
|
12
|
TQKFT2.5-2X2
|
20,000
|
CTP2.5-2X2
|
8,440
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 có cầu chì 2 vào 2 ra |
|
13
|
TQKFT4-1X2
|
18,750
|
CTP2.5-1X2
|
7,810
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì 1 vào 2 ra |
|
14
|
TQKFT4-2X2
|
23,750
|
CTP2.5-2X2
|
8,440
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì 2 vào 2 ra |
|
15
|
TGQ2.5
|
43,750
|
CTP2.5-10
|
4,380
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
TQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 |
|
16
|
TGQ4
|
49,380
|
CTP2.5-10
|
4,380
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 |
|
17
|
TGQ6
|
58,130
|
CTP2.5-10
|
4,380
|
MLPU8-2W
|
10,000
|
KN8
|
6,250
|
TQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 |
|
18
|
TGQ10
|
71,880
|
CTP2.5-10
|
4,380
|
MLPU10-2W
|
11,250
|
KN10
|
6,880
|
TQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 10mm2 |
|
19
|
TGQC16
|
71,880
|
----
|
----
|
----
|
----
|
KN12
|
7,000
|
TQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 16mm2 |
|
20
|
TGQ2.5-2T
|
75,000
|
CTP2.5_4-2T
|
8,130
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
TQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 tầng |
|
21
|
TGQ2.5-3T
|
100,000
|
CTP2.5-3T
|
9,380
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 3 tầng |
|
22
|
TGQ4-2T
|
81,250
|
CTP2.5_4-2T
|
8,130
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng |
|
23
|
TGQ2.5-1X2
|
56,250
|
CTP2.5-1X2
|
7,810
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
TQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 1 vào 2 ra |
|
24
|
TGQ2.5-2X2
|
62,500
|
CTP2.5-2X2
|
8,440
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
TQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2, 2 vào 2 ra |
|
25
|
TQK2.5
|
23,750
|
CTP2.5-10
|
4,380
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 , có cầu dao, |
|
26
|
TQK4
|
28,750
|
----
|
----
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao, |
|
27
|
TQK6
|
43,750
|
----
|
----
|
MLPU8-2W
|
10,000
|
KN8
|
6,250
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 , có cầu dao, |
|
28
|
TQK4-2T
|
84,380
|
----
|
----
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng có cầu dao, |
|
29
|
TQK4-2T+E
|
112,500
|
----
|
----
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng + tầng tiếp địa có cầu dao, |
|
30
|
TQK2.5-1X2
|
37,500
|
CTP2.5-1X2
|
7,810
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 , có cầu dao, 1 vào 2 ra |
|
31
|
TQK2.5-2X2
|
46,880
|
CTP2.5-2X2
|
8,440
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 2.5mm2 , có cầu dao, 2 vào 2 ra |
|
32
|
TQK4-1X2
|
43,750
|
CTP2.5-1X2
|
7,810
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao, 1 vào 2 ra |
|
33
|
TQK4-2X2
|
53,130
|
CTP2.5-2X2
|
8,440
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 , có cầu dao, 2 vào 2 ra |
|
34
|
TQF4
|
30,000
|
----
|
----
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì |
|
35
|
TQF4-LED
|
43,750
|
----
|
----
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2 có cầu chì, có Led báo đứt chì |
|
36
|
TQF6
|
48,750
|
----
|
----
|
MLPU8-2W
|
10,000
|
KN8
|
6,250
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 6mm2 có cầu chì |
|
37
|
TQF4-2T
|
68,750
|
----
|
----
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng, có cầu chì |
|
38
|
TQF4-2T+E
|
115,630
|
----
|
----
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
TQ
|
Cầu đấu Elmex, TQ series, bắt vít, 4mm2, 2 tầng + tầng tiếp địa, có cầu chì |
|
Cầu đấu PQ series, ấn giữ
|
||||||||||
|
1
|
PQ1.5
|
7,190
|
CSP1.5
|
3,440
|
SLPU3.5-2W
|
5,630
|
KN3.5
|
5,310
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 1.5mm2 |
|
2
|
PQ2.5
|
7,810
|
CSP2.5
|
3,560
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 |
|
3
|
PQ4
|
13,130
|
CSP4
|
4,380
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 |
|
4
|
PQ6
|
34,380
|
CSP6
|
5,130
|
SLPU8-2W
|
15,630
|
KN8
|
6,250
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2 |
|
5
|
PQ10
|
48,750
|
CP10
|
6,250
|
SLPU10-2W
|
21,250
|
KN10
|
6,880
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 10mm2 |
|
6
|
PQ2.5-2T
|
22,500
|
CSP2.5-2T
|
6,880
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2, 2 tầng , |
|
7
|
PQ2.5-1X2
|
17,810
|
CSP2.5-1X2
|
4,690
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 |
|
8
|
PQ2.5-2X2
|
19,060
|
CSP2.5-2X2
|
5,310
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 |
|
9
|
PQ4-1X2
|
25,000
|
CP4-1X2
|
5,310
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 |
|
10
|
PQ4-2X2
|
28,440
|
CP4-2X2
|
6,560
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 |
|
11
|
PQ6-1X2
|
59,380
|
CP6-1X2
|
6,560
|
SLPU8-2W
|
15,630
|
KN8
|
6,250
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2, 1 vào 2 ra |
|
12
|
PGQ2.5
|
50,000
|
CSP2.5
|
3,560
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
PQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 |
|
13
|
PGQ4
|
50,940
|
CSP4
|
4,380
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
PQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 |
|
14
|
PGQ6
|
93,750
|
CSP6
|
5,130
|
SLPU8-2W
|
15,630
|
KN8
|
6,250
|
PQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2 |
|
15
|
PGQ10
|
125,000
|
CP10
|
6,250
|
SLPU10-2W
|
21,250
|
KN10
|
6,880
|
PQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 10mm2 |
|
16
|
PGQ2.5-1x2
|
71,880
|
CSP2.5-1X2
|
4,690
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
PQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2, 1 vào 2 ra |
|
17
|
PGQ2.5-2X2
|
75,000
|
CSP2.5-2X2
|
5,310
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
PQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2, 2 vào 2 ra |
|
18
|
PGQ4-1X2
|
76,880
|
CP4-1X2
|
5,310
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
PQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2, 1 vào 2 ra |
|
19
|
PGQ4-2X2
|
82,500
|
CP4-2X2
|
6,560
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
PQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2, 2 vào 2 ra |
|
20
|
PGQ6-1X2
|
106,250
|
CP6-1X2
|
6,560
|
SLPU8-2W
|
15,630
|
KN8
|
6,250
|
PQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2, 1 vào 2 ra |
|
21
|
PQK2.5
|
31,250
|
CSP2.5-1X2
|
4,690
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 2.5mm2 , có cầu dao, |
|
22
|
PQK4
|
59,380
|
CPFK4
|
5,000
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 , có cầu dao, |
|
23
|
PQD6
|
78,130
|
CSPD6
|
----
|
SLPU8-2W
|
15,630
|
KN8
|
6,250
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 6mm2 |
|
24
|
PQF4
|
44,690
|
CPFK4
|
5,000
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 có cầu chì |
|
25
|
PQF4-LED
|
59,380
|
CPFK4
|
5,000
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
PQ
|
Cầu đấu Elmex, PQ series, ấn tự giữ, 4mm2 có cầu chì, có Led báo đứt chì |
|
Cầu đấu SQ series, kiểu lò xo kẹp
|
||||||||||
|
1
|
SQ2.5
|
6,810
|
CSP2.5
|
3,560
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 |
|
2
|
SQ4
|
11,560
|
CSP4
|
4,380
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 |
|
3
|
SQ6
|
22,500
|
CSP6
|
5,130
|
SLPU8-2W
|
15,630
|
KN8
|
6,250
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 6mm2 |
|
4
|
SQ10
|
43,750
|
CSP10
|
6,250
|
SLPU10-2W
|
21,250
|
KN10
|
6,880
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 10mm2 |
|
5
|
SQ16
|
55,000
|
CSP16
|
8,750
|
SLPU12-2W
|
37,500
|
KN12
|
6,880
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 16mm2 |
|
6
|
SQ2.5-2T
|
19,690
|
CSP2.5-2T
|
6,880
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 2 tầng , |
|
7
|
SQ2.5-2T+IS
|
23,130
|
CSP2.5-2T
|
6,880
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 2 tầng các cực nối thông , |
|
8
|
SQ2.5-3T
|
61,880
|
CSP2.5-3T
|
16,880
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 3 tầng , |
|
9
|
SQ4-2T
|
23,750
|
CSP4-2T
|
10,630
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2, 2 tầng |
|
10
|
SQ2.5-1X2
|
15,630
|
CSP2.5-1X2
|
4,690
|
SLUP5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 |
|
11
|
SQ2.5-2X2
|
17,190
|
CSP2.5-2X2
|
5,310
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 |
|
12
|
SQ4-1X2
|
21,560
|
CSP4-1X2
|
5,310
|
SLUP6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 |
|
13
|
SQ4-2X2
|
25,000
|
CSP4-2X2
|
6,560
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 |
|
14
|
SQ10-1X2
|
75,000
|
CSP10-1X2
|
6,880
|
SLPU10-2W
|
21,250
|
KN10
|
6,880
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 10mm2, 1 vào 2 ra |
|
15
|
SQ16-1X2
|
96,880
|
CSP16-1X2
|
7,500
|
SLPU12-2W
|
37,500
|
KN12
|
6,880
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 16mm2, 1 vào 2 ra |
|
16
|
SGQ2.5
|
44,060
|
CSP2.5
|
3,560
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
SQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 |
|
17
|
SGQ4
|
44,690
|
CSP4
|
4,380
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
SQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 |
|
18
|
SGQ6
|
86,250
|
CSP6
|
5,130
|
SLPU8-2W
|
15,630
|
KN8
|
6,250
|
SQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 6mm2 |
|
19
|
SGQ10
|
110,000
|
CSP10
|
6,250
|
SLPU10-2W
|
21,250
|
KN10
|
6,880
|
SQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 10mm2 |
|
20
|
SGQ4-2T
|
78,130
|
CSP4-2T
|
10,630
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
SQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2, 2 tầng |
|
21
|
SGQ2.5-1X2
|
65,000
|
CSP2.5-1X2
|
4,690
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
SQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 1 vào 2 ra |
|
22
|
SGQ2.5-2X2
|
66,250
|
CSP2.5-2X2
|
5,310
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
SQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 2 vào 2 ra |
|
23
|
SGQ4-1X2
|
66,880
|
CSP4-1X2
|
5,310
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
SQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2, 1 vào 2 ra |
|
24
|
SGQ4-2X2
|
71,880
|
CSP4-2X2
|
6,560
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
SQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2, 2 vào 2 ra |
|
25
|
SGQ6-1X2
|
100,000
|
CSP6-1X2
|
6,560
|
SLPU8-2W
|
15,630
|
KN8
|
6,250
|
SQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2, 1 vào 2 ra |
|
26
|
SGQ10-1X2
|
121,880
|
CSP10-1X2
|
6,880
|
SLPU10-2W
|
21,250
|
KN10
|
6,880
|
SQ
|
Cầu đấu tiếp địa Elmex, SQ series, kẹp dây, 10mm2, 1 vào 2 ra |
|
27
|
SQK2.5
|
26,880
|
CSP2.5-1X2
|
4,690
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 , có cầu dao, |
|
28
|
SQK4
|
52,500
|
----
|
----
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 , có cầu dao, |
|
29
|
SQK2.5-2X2
|
32,500
|
CSK2.5-2X2
|
6,880
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 , có cầu dao, |
|
30
|
SQF4
|
39,380
|
----
|
----
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 có cầu chì |
|
31
|
SQF4-LED
|
52,500
|
----
|
----
|
SLPU6-2W
|
10,000
|
KN5.5
|
5,310
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 4mm2 có cầu chì, có đèn Led báo đứt chì |
|
32
|
SQM2.5
|
7,500
|
CSPM2.5
|
3,440
|
SLPU5-2W
|
5,880
|
KN5
|
5,630
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, loại nhỏ |
|
33
|
SQP2.5
|
5,000
|
CPP2.5
|
2,500
|
SLFP2.5-2W
|
8,130
|
KN5
|
5,630
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2 |
|
34
|
SQP2.5P4
|
9,380
|
CPP2.5
|
2,500
|
SLFP2.5-2W
|
8,130
|
KN10
|
6,880
|
SQ
|
Cầu đấu Elmex, SQ series, kẹp dây, 2.5mm2, 4 đầu nối |

Xem tất cả
Đã truy cập:
Đang truy cập: 